mesalliance
A young noblewoman's mesalliance with a humble painter caused a family scandal.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc hôn nhân không môn đăng hộ đối: "Mesalliance" chỉ một cuộc hôn nhân với người có địa vị xã hội thấp hơn, thường bị coi là không phù hợp hoặc thiếu đẳng cấp.
Ví dụ sử dụng
- (Gia đình quý tộc không chấp nhận cuộc hôn nhân không môn đăng hộ đối của cô với một thương gia bình thường.)
- (Cuộc hôn nhân không môn đăng hộ đối của anh ta bị coi là một vụ bê bối trong giới quý tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be considered a mesalliance": bị coi là một cuộc hôn nhân không phù hợp.
- Their union was considered a mesalliance by her wealthy relatives. (Sự kết hợp của họ bị coi là một cuộc hôn nhân không phù hợp bởi những người họ hàng giàu có của cô.)
Biến thể và từ gần giống
- Alliance (danh từ): liên minh, sự kết hợp (nói chung, không chỉ hôn nhân).
- The alliance between the two countries was strong. (Liên minh giữa hai quốc gia rất mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Misalliance (danh từ): cuộc hôn nhân không phù hợp, thường mang nghĩa tiêu cực hơn.
- Mésalliance (danh từ, từ mượn tiếng Pháp): cùng nghĩa với "mesalliance".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "mesalliance", nhưng có thể dùng:
- Marry beneath oneself: kết hôn với người có địa vị thấp hơn.
- She married beneath herself, causing a family scandal. (Cô ấy kết hôn với người có địa vị thấp hơn mình, gây ra một vụ bê bối gia đình.)
Thành ngữ liên quan
- A match made in heaven (trái nghĩa): một cặp đôi hoàn hảo, ngược lại với "mesalliance".
- Despite their different backgrounds, they were a match made in heaven. (Dù xuất thân khác nhau, họ là một cặp đôi hoàn hảo.)