miscellaneous

/,misi'leinjəs/
Học thuật
Thân thiện
miscellaneous

A box labeled "miscellaneous" contains a jumble of small items.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gồm nhiều thứ khác nhau, hỗn tạp: Dùng để mô tả một nhóm hoặc tập hợp gồm nhiều loại, hạng mục hoặc chủ đề khác nhau, không đồng nhất.
    • Linh tinh, tạp pí lù: Chỉ những thứ nhỏ lẻ, vụn vặt, thuộc nhiều loại khác nhau thường không được phân loại rõ ràng.
    • Đa dạng, nhiều mặt: Có thể dùng để mô tả một người hoặc tác phẩm nhiều khía cạnh, thể loại hoặc đặc tính khác nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The box contained miscellaneous items like old keys, buttons, and coins. (Chiếc hộp chứa đựng những đồ vật linh tinh như chìa khóa , cúc áo đồng xu.)
    • She paid for the trip and miscellaneous expenses. ( ấy đã thanh toán cho chuyến đi các chi phí linh tinh.)
    • He is known as a miscellaneous writer, publishing works in poetry, essays, and journalism. (Ông ấy được biết đến như một nhà văn đa thể loại, xuất bản tác phẩm thuộc thơ, tiểu luận báo chí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Miscellaneous income": thu nhập linh tinh, từ nhiều nguồn nhỏ lẻ khác nhau.

    • You must report all miscellaneous income on your tax form. (Bạn phải khai báo tất cả thu nhập linh tinh trên tờ khai thuế.)
  • "Miscellaneous category": hạng mục "khác", dùng để gom những thứ không thuộc các phân loại chính.

    • Please file these documents under the miscellaneous category. (Hãy xếp những tài liệu này vào hạng mục "khác".)
Biến thể từ gần giống
  • Miscellany (danh từ): tập hợp hỗn tạp, tuyển tập gồm nhiều thứ khác nhau.
    • The book is a miscellany of short stories and poems. (Cuốn sách một tuyển tập hỗn tạp gồm truyện ngắn thơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Assorted: đủ loại, hỗn hợp.
  • Various: nhiều loại khác nhau.
  • Sundry: nhiều thứ linh tinh (trang trọng hơn một chút).
  • Mixed: pha trộn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp liên quan.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "miscellaneous".)

miscellaneous

A box labeled "miscellaneous" contains a jumble of small items.

tính từ
  1. tạp, pha tạp, hỗn hợp; linh tinh
    • miscellaneous goods
      tạp hoá
    • miscellaneous business
      việc linh tinh
  2. nhiều đặc tính khác nhau, nhiều thể khác nhau
    • a miscellaneous writer
      một nhà văn viết nhiều thể văn khác nhau