meshing
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự lồng vào nhau, sự khớp nhau: "meshing" chỉ hành động hoặc quá trình các bộ phận (như bánh răng, lưới) ăn khớp với nhau một cách chính xác.
- Sự kết nối, sự phối hợp nhịp nhàng: Trong ngữ cảnh trừu tượng, "meshing" mô tả sự hòa hợp giữa các yếu tố, ý tưởng hoặc con người.
- Lưới, tấm lưới: "meshing" cũng có thể chỉ một cấu trúc dạng lưới, như lưới thép hoặc lưới vải.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "mesh"):
- Lồng vào nhau, khớp với nhau: Chỉ hành động các bộ phận cơ khí hoặc vật lý ăn khớp.
- Kết nối, phối hợp: Dùng để miêu tả sự hòa hợp trong các mối quan hệ hoặc hệ thống.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The meshing of the gears was smooth and efficient. (Sự ăn khớp của các bánh răng diễn ra trơn tru và hiệu quả.)
- The police used a close meshing of arms to control the crowd. (Cảnh sát đã sử dụng sự lồng vào nhau chặt chẽ của cánh tay để kiểm soát đám đông.)
- The meshing of the wire fence was too wide for small animals to escape. (Lưới của hàng rào thép quá rộng nên động vật nhỏ không thể thoát ra.)
Động từ:
- The two teams are meshing their efforts to complete the project. (Hai đội đang phối hợp nỗ lực của họ để hoàn thành dự án.)
- The gears are meshing perfectly without any noise. (Các bánh răng đang ăn khớp hoàn hảo mà không có tiếng ồn nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in meshing with": đang ăn khớp với, đang phối hợp với.
- Her ideas are in perfect meshing with the company's vision. (Ý tưởng của cô ấy đang hòa hợp hoàn hảo với tầm nhìn của công ty.)
"a meshing of minds": sự đồng điệu về tư tưởng.
- The project succeeded thanks to a meshing of minds among the team members. (Dự án thành công nhờ sự đồng điệu về tư tưởng giữa các thành viên trong nhóm.)
Biến thể và từ gần giống
- Mesh (danh từ/động từ): lưới; khớp vào nhau.
- The mesh of the net was strong enough to hold the fish. (Lưới của cái lưới đủ chắc để giữ cá.)
- Meshed (tính từ): đã được lồng vào nhau, đã ăn khớp.
- The meshed gears are working well. (Các bánh răng đã ăn khớp đang hoạt động tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Interlocking: lồng vào nhau, móc vào nhau.
- Engagement: sự ăn khớp (của bánh răng hoặc ly hợp).
- Coordination: sự phối hợp (trong ngữ cảnh trừu tượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mesh together: khớp với nhau, hòa hợp với nhau.
- The different parts of the machine mesh together seamlessly. (Các bộ phận khác nhau của máy móc khớp với nhau một cách liền mạch.)
- Mesh with: phù hợp với, hòa hợp với.
- His schedule doesn't mesh with mine. (Lịch trình của anh ấy không phù hợp với tôi.)
Thành ngữ liên quan
- "A perfect meshing of gears": sự phối hợp hoàn hảo, thường dùng để khen ngợi sự làm việc nhóm hiệu quả.
- The team's performance was a perfect meshing of gears. (Màn trình diễn của đội là một sự phối hợp hoàn hảo.)