mechanic

/mi'kænik/
Học thuật
Thân thiện
mechanic

A mechanic repairs a car in a garage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ máy, công nhân khí: Người kỹ năng nghề nghiệp sửa chữa, bảo dưỡng hoặc vận hành máy móc, đặc biệt động cơ xe cộ.
    • Người thợ lành nghề: Người tay nghề cao trong việc lắp ráp, sửa chữa hoặc bảo trì các thiết bị khí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mechanic fixed my car's engine in just two hours. (Người thợ máy đã sửa động cơ xe tôi chỉ trong hai tiếng.)
    • He works as an aircraft mechanic at the airport. (Anh ấy làm thợ máy máy bay ở sân bay.)
    • We need to call a mechanic to look at the broken generator. (Chúng tôi cần gọi một thợ máy để kiểm tra chiếc máy phát điện bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a skilled mechanic": một thợ máy lành nghề.

    • Finding a skilled mechanic for this vintage car is difficult. (Việc tìm một thợ máy lành nghề cho chiếc xe cổ này rất khó.)
  • "the mechanic's": (cửa hàng, xưởng) của thợ máy.

    • My car is still at the mechanic's for repairs. (Xe của tôi vẫn đangchỗ thợ máy để sửa chữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Mechanical (adj): (thuộc về) khí, máy móc; tính chất máy móc, thiếu tự nhiên.

    • He has a deep understanding of mechanical engineering. (Anh ấy hiểu biết sâu sắc về kỹ thuật khí.)
    • His apology seemed mechanical and insincere. (Lời xin lỗi của anh ta có vẻ máy móc không chân thành.)
  • Mechanics (n, số nhiều): môn học; các chi tiết kỹ thuật, cách thức vận hành của một thứ đó.

    • The mechanics of how the engine works are complex. (Nguyên học về cách động cơ hoạt động rất phức tạp.)
    • Let's discuss the mechanics of implementing the new policy. (Hãy thảo luận về cách thức triển khai chính sách mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Technician: kỹ thuật viên (thường chỉ người chuyên môn kỹ thuật cụ thể).
  • Engineer: kỹ sư (người thiết kế hoặc xây dựng, trình độ thường cao hơn "mechanic").
  • Repairman: thợ sửa chữa (từ chung chỉ người sửa chữa đồ vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "mechanic")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "mechanic")

mechanic

A mechanic repairs a car in a garage.

danh từ
  1. thợ máy, công nhân khí