matching

Adjective
  1. tương hợp, hợp với nhau
  2. giống nhau, sinh đôi, ghép đôi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "matching"

matching
The curtains and walls are matching in a soft shade of blue.