mesne
/mi:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trung gian, ở giữa: "mesne" là một thuật ngữ pháp lý cổ, chủ yếu dùng để chỉ một vị trí, cấp bậc, hoặc giai đoạn nằm ở giữa hai điểm hoặc hai bên khác trong một chuỗi sự kiện hoặc mối quan hệ pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The mesne lord held land from a superior lord and granted it to a tenant. (Lãnh chúa trung gian nắm giữ đất đai từ một lãnh chúa cấp trên và cấp nó cho một người thuê.)
- The court examined the mesne profits, which were the profits received by a wrongful possessor of land before the true owner recovered it. (Tòa án xem xét các khoản lợi nhuận trung gian, tức là lợi nhuận do người chiếm hữu bất hợp pháp một mảnh đất nhận được trước khi chủ sở hữu thực sự lấy lại nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mesne process": (Thuật ngữ pháp lý cổ) Quá trình trung gian trong một vụ kiện, diễn ra giữa lệnh bắt đầu vụ kiện và phán quyết cuối cùng.
- The mesne process involved the issuance of various writs before the final judgment. (Quá trình trung gian liên quan đến việc ban hành các lệnh khác nhau trước phán quyết cuối cùng.)
"Mesne assignment": (Thuật ngữ pháp lý) Sự chuyển nhượng trung gian, tức là sự chuyển giao quyền lợi từ người này sang người khác, nhưng không phải là chuyển nhượng đầu tiên hay cuối cùng.
- The property rights were transferred through a mesne assignment. (Quyền tài sản đã được chuyển giao thông qua một sự chuyển nhượng trung gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Intermediary (n/adj): Người/vật trung gian, có vai trò tương tự nhưng không phải là thuật ngữ pháp lý chuyên biệt như "mesne".
- Intermediate (adj): Ở giữa, trung gian, là từ thông dụng hơn với nghĩa tương đương.
Từ đồng nghĩa
- Intervening: xen vào, ở giữa (các sự kiện hoặc thời điểm).
- Intermediary: trung gian.
Lưu ý
- Từ "mesne" chủ yếu được sử dụng trong văn bản pháp lý lịch sử, đặc biệt là luật phong kiến Anh (liên quan đến chế độ lãnh chúa và tá điền). Trong tiếng Anh hiện đại, nó rất hiếm khi được dùng ngoài ngữ cảnh học thuật hoặc lịch sử pháp luật.
tính từ
- trung gian, ở giữa