meson
/'mi:zɔn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Vật lý):
- Mezon: Một loại hạt cơ bản, thuộc nhóm hadron, có số baryon bằng 0. Meson chịu trách nhiệm cho lực tương tác mạnh giữa các hạt trong hạt nhân nguyên tử, như lực liên kết giữa proton và neutron.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pion is the lightest type of meson. (Pion là loại mezon nhẹ nhất.)
- Scientists study mesons to understand nuclear forces. (Các nhà khoa học nghiên cứu mezon để hiểu về các lực hạt nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Virtual meson": mezon ảo.
- The strong force can be described as an exchange of virtual mesons between nucleons. (Lực tương tác mạnh có thể được mô tả như một sự trao đổi các mezon ảo giữa các nucleon.)
Biến thể và từ gần giống
- Mesonic (adj): (thuộc về) mezon.
- Mesonic decay is a common process in particle physics. (Sự phân rã mezon là một quá trình phổ biến trong vật lý hạt.)
Từ đồng nghĩa
- Mesotron (danh từ, cũ): Tên gọi cũ của meson.
- Hadron (danh từ): Hạt tương tác mạnh (meson là một loại hadron đặc biệt với số baryon bằng 0).
Thông tin thêm
- Meson là một hạt tổ hợp, thường được tạo thành từ một quark và một phản quark. Các ví dụ phổ biến bao gồm pion (π) và kaon (K).
danh từ
- (vật lý) Mezon