mesquinerie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính ti tiện, hành động ti tiện, thái độ ti tiện: Chỉ tính cách, hành vi hoặc thái độ nhỏ nhen, ích kỷ, thiếu rộng lượng và cao thượng, thường quan tâm quá mức đến những điều vụn vặt.
- Tính bủn xỉn: Chỉ sự keo kiệt, không sẵn lòng chia sẻ hoặc chi tiêu, ngay cả khi cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Je suis fatigué de sa mesquinerie constante. (Tôi mệt mỏi vì sự ti tiện không ngừng của anh ta.)
- Refuser de partager un simple conseil est une vraie mesquinerie. (Từ chối chia sẻ một lời khuyên đơn giản là một hành động thực sự ti tiện.)
- La mesquinerie de son geste a surpris tout le monde. (Tính bủn xỉn/ti tiện trong hành động của cô ấy đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"C'est d'une mesquinerie !": Thật là ti tiện! (Cụm cảm thán thể hiện sự khinh bỉ, chê trách một hành vi nhỏ nhen).
- Il a porté plainte pour un détail si insignifiant, c'est d'une mesquinerie ! (Anh ta khiếu nại vì một chi tiết không đáng kể như vậy, thật là ti tiện!)
"S'enliser dans la mesquinerie": Sa đà/chìm đắm trong sự ti tiện, nhỏ nhen.
- Le débat politique s'est enlisé dans la mesquinerie au lieu de traiter des vrais problèmes. (Cuộc tranh luận chính trị đã sa đà vào những điều ti tiện thay vì giải quyết các vấn đề thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
Mesquin, mesquine (tính từ): ti tiện, nhỏ nhen, bủn xỉn.
- Une personne mesquine. (Một người ti tiện.)
- Un esprit mesquin. (Một đầu óc nhỏ nhen.)
Mesquinement (trạng từ): một cách ti tiện, nhỏ nhen.
- Il a agi mesquinement. (Anh ta đã hành động một cách ti tiện.)
Từ đồng nghĩa
- Bassesse: Sự hèn hạ, đê tiện (nhấn mạnh sự thiếu phẩm giá).
- Avidité: Lòng tham lam (nhấn mạnh sự ham muốn).
- Radinerie (thông tục): Tính keo kiệt, bủn xỉn.
- Pingrerie: Tính hà tiện, keo kiệt.
Từ trái nghĩa
- Générosité: Lòng rộng lượng, hào phóng.
- Grandeur d'âme: Sự cao thượng, độ lượng.
- Noblesse: Sự cao quý, hào hiệp.
Thành ngữ liên quan
- "Les mesquineries du quotidien": Những điều ti tiện, vụn vặt hàng ngày.
- Il faut savoir ignorer les mesquineries du quotidien pour être heureux. (Phải biết phớt lờ những điều ti tiện hàng ngày để được hạnh phúc.)
danh từ giống cái
- tính ti tiện, hành động ti tiện, thái độ ti tiện
- tính bủn xỉn