messuage

/'meswidʤ/
Học thuật
Thân thiện
messuage

The family's messuage includes a stone house, a small barn, and a vegetable garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Pháp ):
    • Khu nhà, bất động sản nhà ở: Một thuật ngữ pháp cổ chỉ một khu đất nhà ở cùng với các công trình phụ trợ (như nhà phụ, chuồng trại) phần đất đai, vườn tược liền kề được sử dụng bởi một hộ gia đình. đề cập đến toàn bộ tài sảnđược xem như một đơn vị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The will bequeathed the messuage known as "Manor Farm" to his eldest son. (Di chúc để lại khu nhà được biết đến với tên "Trang trại Manor" cho con trai cả của ông.)
    • The old deed described the property not just as a house, but as a messuage with barns and gardens. (Văn tự cổ mô tả tài sản không chỉ một ngôi nhà, một khu nhà các nhà kho khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản pháp lý lịch sử: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn kiện pháp , di chúc hoặc chứng thư chuyển nhượng tài sản , đặc biệt trong luật pháp Anh. nhấn mạnh tính toàn vẹn của một khu bất động sản ở.
    • The boundary dispute centered on whether the stream was part of the messuage. (Tranh chấp ranh giới tập trung vào việc con suối phải một phần của khu nhà hay không.)
Biến thể từ gần giống
  • Dwelling house: Nhà ở (thành phần chính của một "messuage").
  • Tenement: (Trong luật cổ) Bất động sản, bao gồm cả đất đai công trình.
  • Curtilage: Khu đất bao quanh ngôi nhà, thường được dùng cùng với "messuage" để mô tả phạm vi.
Từ đồng nghĩa
  • Property: Tài sản, bất động sản (nghĩa rộng hơn).
  • Homestead: Nhà đất ở, trang trại ( sắc thái tương tự nhưng không mang tính pháp chuyên biệt như "messuage").
Lưu ý
  • Từ cổ, chuyên ngành: "Messuage" một thuật ngữ cổ, hiện nay ít được dùng trong ngôn ngữ thông thường. hầu như chỉ xuất hiện trong bối cảnh pháp lý lịch sử hoặc khi trích dẫn, giải thích các văn bản tài sản . Trong tiếng Việt, thường được dịch "khu nhà" hoặc giữ nguyên thuật ngữ "messuage" trong các văn bản pháp quan trọng.
messuage

The family's messuage includes a stone house, a small barn, and a vegetable garden.

danh từ
  1. (pháp ) khu nhà (nhà ở cùng với nhà phụ đất đai vườn tược)

Từ gần giống