massage

/'mæsɑ:ʤ/
danh từ
  1. sự xoa bóp
ngoại động từ
  1. xoa bóp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "massage"

massage
She gives her friend a relaxing shoulder massage.