metadata

metadata

A librarian adds metadata to a digital catalog entry.

Định nghĩa

Danh từ: - Dữ liệu về dữ liệu: "metadata" thông tin mô tả, giải thích hoặc cung cấp ngữ cảnh cho một tập dữ liệu khác. không phải bản thân dữ liệu chính, thông tin giúp hiểu hơn về dữ liệu đó. - dụ: Một danh mục thư viện metadata mô tả các ấn phẩm (sách, tạp chí) không chứa nội dung của chúng.

dụ sử dụng
  • (Metadata của bức ảnh này bao gồm ngày, giờ địa điểm được chụp.)
  • (Các công cụ tìm kiếm sử dụng metadata để tổ chức truy xuất các trang web một cách hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Descriptive metadata": metadata mô tả, cung cấp thông tin cơ bản như tiêu đề, tác giả, từ khóa.

    • Descriptive metadata helps users find resources in a database. (Metadata mô tả giúp người dùng tìm kiếm tài nguyên trong cơ sở dữ liệu.)
  • "Structural metadata": metadata cấu trúc, chỉ ra cách dữ liệu được tổ chức ( dụ: số trang, chương).

    • Structural metadata is crucial for navigating an e-book. (Metadata cấu trúc rất quan trọng để điều hướng một cuốn sách điện tử.)
  • "Administrative metadata": metadata quản trị, chứa thông tin về việc quản lý dữ liệu ( dụ: ngày tạo, quyền truy cập).

    • Administrative metadata ensures that digital files are properly archived. (Metadata quản trị đảm bảo các tệp kỹ thuật số được lưu trữ đúng cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Metadata (n): từ không biến thể thông dụng, nhưng có thể kết hợp trong các thuật ngữ chuyên ngành như:
    • Metadata standard: chuẩn metadata ( dụ: Dublin Core, MARC).
    • Metadata schema: lược đồ metadata (cấu trúc quy định cách tổ chức metadata).
Từ đồng nghĩa
  • Data about data: dữ liệu về dữ liệu (cụm từ giải thích, không phải từ đơn).
  • Ancillary data: dữ liệu phụ trợ (dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Tag (n): thẻ (trong tin học, thường chỉ một phần metadata đơn giản, như thẻ HTML).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "Tag with metadata": gắn thẻ metadata vào dữ liệu.
    • You need to tag each image with metadata before uploading. (Bạn cần gắn metadata vào mỗi hình ảnh trước khi tải lên.)
  • "Extract metadata": trích xuất metadata.
    • The software can extract metadata from audio files. (Phần mềm có thể trích xuất metadata từ các tệp âm thanh.)
Thành ngữ liên quan
  • "The metadata is the map, not the territory": metadata bản đồ, không phải lãnh thổ (ẩn dụ: metadata chỉ mô tả dữ liệu, không phải bản thân dữ liệu).
    • Remember, the metadata is the map, not the territory; it tells you about the data but is not the data itself. (Hãy nhớ, metadata bản đồ, không phải lãnh thổ; cho bạn biết về dữ liệu nhưng không phải bản thân dữ liệu.)