metal-looking

Học thuật
Thân thiện
metal-looking

A shiny, metal-looking robot stands on a display table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trông giống kim loại, có vẻ ngoài giống kim loại: Mô tả một vật hình thức, bề ngoài, hoặc đặc tính quang học (như màu sắc, độ bóng) tương tự như kim loại, bất kể vật liệu thực tế của .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The car had a special metal-looking paint that sparkled in the sun. (Chiếc xe một lớp sơn trông giống kim loại đặc biệt lấp lánh dưới ánh mặt trời.)
    • They used a metal-looking plastic for the costume jewelry. (Họ đã sử dụng một loại nhựa có vẻ ngoài giống kim loại cho đồ trang sức giả.)
    • The finish on the furniture gave it a sleek, metal-looking appearance. (Lớp hoàn thiện trên đồ nội thất mang lại cho một vẻ ngoài bóng bẩy, giống như kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "metal-looking" thường được dùng trong các ngữ cảnh mô tả thiết kế, thời trang, hoặc sản phẩm để nhấn mạnh hiệu ứng thị giác không khẳng định về thành phần vật chất.
    • The artist created a sculpture with a metal-looking surface from recycled paper. (Nghệ sĩ đã tạo ra một bức tượng với bề mặt trông như kim loại từ giấy tái chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Metallic (adj): (1) bằng kim loại; (2) tính chất (âm thanh, ánh sáng) hoặc vẻ ngoài giống kim loại ( dụ: - âm thanh kim loại, - sơn kim loại).
  • Metallized (adj): được phủ một lớp kim loại mỏng, thường để tạo vẻ ngoài hoặc tính chất dẫn điện.
  • Faux metal (n/adj): kim loại giả, mô phỏng kim loại (thường dùng trong trang trí).
Từ đồng nghĩa
  • Metallic-appearing: có vẻ ngoài kim loại.
  • Metallic-seeming: có vẻ như kim loại.
  • Metalloid (về mặt kỹ thuật): ám chỉ các nguyên tố tính chất trung gian giữa kim loại phi kim, nhưng trong ngữ cảnh thông thường đôi khi được hiểu "giống kim loại".
Lưu ý sử dụng
  • "metal-looking" một tính từ ghép (compound adjective) thường được viết dấu gạch nối. nhấn mạnh vào nhận thức thị giác hoặc ấn tượng về vẻ ngoài.
  • Từ này khác với "metallic", "metallic" có thể chỉ tính chất thực sự (làm bằng kim loại) hoặc tính chất giống kim loại (như mùi vị, âm thanh), trong khi "metal-looking" chủ yếu tập trung vào khía cạnh hình ảnh, thị giác.
metal-looking

A shiny, metal-looking robot stands on a display table.

Adjective
  1. giống như kim loại, trông giống kim loại

Từ tương tự