metallized dye
Định nghĩa
Danh từ:
- Thuốc nhuộm kim loại hóa: Một loại thuốc nhuộm axit trong đó ion âm (anion) chứa một nguyên tử kim loại được tạo phức chelat (chelated metal atom). Thuốc nhuộm này thường được sử dụng để tạo màu bền và rực rỡ trên các sợi protein như len, tơ tằm, hoặc nylon, nhờ liên kết hóa học với kim loại (ví dụ: crom, coban) giúp tăng độ bám màu và khả năng chống phai.
Ví dụ sử dụng
- (Thuốc nhuộm kim loại hóa được sử dụng rộng rãi trong ngành dệt may để nhuộm len và tơ tằm.)
- (Nguyên tử kim loại tạo phức chelat trong thuốc nhuộm kim loại hóa giúp tăng độ bền màu dưới ánh sáng và khả năng chống giặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Metallized dye có thể được chia thành hai loại chính tùy theo tỷ lệ kim loại so với phân tử thuốc nhuộm:
- 1:1 metallized dye: Một nguyên tử kim loại liên kết với một phân tử thuốc nhuộm.
- 1:2 metallized dye: Một nguyên tử kim loại liên kết với hai phân tử thuốc nhuộm, thường cho màu sắc đậm hơn và độ bền cao hơn.
- Trong in ấn kỹ thuật số, cũng được dùng trong mực in để tạo hiệu ứng ánh kim.
Biến thể và từ gần giống
- Metallized (tính từ): được kim loại hóa, có chứa kim loại. (Bề mặt được kim loại hóa phản chiếu ánh sáng.)
- Dye (danh từ): thuốc nhuộm nói chung. (Thuốc nhuộm tự nhiên được chiết xuất từ thực vật.)
Từ đồng nghĩa
- Metal-complex dye: thuốc nhuộm phức kim loại (cùng nghĩa, nhấn mạnh cấu trúc phức hợp).
- Chelated dye: thuốc nhuộm chelat (nhấn mạnh liên kết chelat với kim loại).
Các cụm từ liên quan
- Acid dye: thuốc nhuộm axit (loại thuốc nhuộm mà thuộc về). (Thuốc nhuộm axit thường được dùng cho sợi protein.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "metallized dye" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.)