metaphor
/'metəfɔ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phép ẩn dụ: Một biện pháp tu từ trong đó một từ hoặc cụm từ được sử dụng để chỉ một đối tượng hoặc ý tưởng khác, nhằm gợi ra sự so sánh ngầm hoặc chỉ ra điểm tương đồng, mà không sử dụng các từ so sánh trực tiếp như "like" (như) hoặc "as" (tựa như).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Time is a thief" is a common metaphor. ("Thời gian là kẻ trộm" là một phép ẩn dụ phổ biến.)
- The poet used the metaphor of a storm to describe her anger. (Nhà thơ đã sử dụng phép ẩn dụ về một cơn bão để miêu tả cơn giận của bà.)
- He didn't mean it literally; it was just a metaphor. (Anh ấy không nói theo nghĩa đen; đó chỉ là một phép ẩn dụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mixed metaphor": Phép ẩn dụ hỗn hợp (kết hợp hai hoặc nhiều hình ảnh ẩn dụ không tương thích, đôi khi gây hài hước).
- "We'll burn that bridge when we come to it" is a mixed metaphor. ("Chúng ta sẽ đốt cây cầu đó khi đến nơi" là một phép ẩn dụ hỗn hợp.)
"Extended metaphor": Phép ẩn dụ mở rộng (một phép ẩn dụ được phát triển xuyên suốt một phần hoặc toàn bộ tác phẩm văn học).
- Shakespeare's "All the world's a stage" is an extended metaphor in the play "As You Like It". (Câu "Tất cả thế gian là một sân khấu" của Shakespeare là một phép ẩn dụ mở rộng trong vở kịch "As You Like It".)
Biến thể và từ gần giống
Metaphorical (tính từ): mang tính ẩn dụ, thuộc về phép ẩn dụ.
- Her metaphorical language made the description very powerful. (Ngôn ngữ mang tính ẩn dụ của cô ấy khiến phần miêu tả trở nên rất mạnh mẽ.)
Metaphorically (trạng từ): một cách ẩn dụ.
- He spoke metaphorically about "planting seeds for the future". (Anh ấy nói một cách ẩn dụ về "việc gieo những hạt giống cho tương lai".)
Từ đồng nghĩa
- Figure of speech: Biện pháp tu từ (nghĩa rộng hơn, bao gồm ẩn dụ).
- Allegory: Ngụ ngôn, phúng dụ (một câu chuyện hoặc hình ảnh có thể được giải thích để tiết lộ một ý nghĩa ẩn, thường là đạo đức hoặc chính trị).
Từ trái nghĩa
- Literal meaning: Nghĩa đen.
- The literal meaning of "heart" is the organ, but its metaphorical meaning is often "emotion" or "courage". (Nghĩa đen của "trái tim" là bộ phận cơ thể, nhưng nghĩa ẩn dụ của nó thường là "cảm xúc" hoặc "lòng dũng cảm".)
Thành ngữ liên quan
- "A metaphor for life": Một phép ẩn dụ cho cuộc sống (dùng để mô tả một thứ gì đó tượng trưng hoặc phản ánh bản chất của cuộc sống).
- Many people see a long journey as a metaphor for life. (Nhiều người xem một hành trình dài như một phép ẩn dụ cho cuộc sống.)