metaphoric

/,metə'fɔrik/ Cách viết khác : (metaphorical) /,metə'fɔrikəl/
Học thuật
Thân thiện
metaphoric

The poet uses metaphoric language to describe the sunrise.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về ẩn dụ, mang tính ẩn dụ: Dùng để mô tả một cách diễn đạt hoặc ngôn ngữ trong đó một từ hoặc cụm từ được sử dụng để chỉ một đối tượng hoặc ý tưởng khác, nhằm tạo ra sự so sánh ngầm hoặc gợi hình ảnh, thay vì biểu thị nghĩa đen trực tiếp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • "He used a metaphoric expression to describe her smile as 'a ray of sunshine'." (Anh ấy đã dùng một cách diễn đạt mang tính ẩn dụ để miêu tả nụ cười của ấy như 'một tia nắng'.)
    • "The poet's metaphoric language paints vivid pictures in the reader's mind." (Ngôn ngữ đầy tính ẩn dụ của nhà thơ vẽ nên những bức tranh sống động trong tâm trí người đọc.)
    • "When she said 'time is a thief', it was a metaphoric statement about how quickly life passes." (Khi ấy nói 'thời gian kẻ trộm', đó một tuyên bố mang tính ẩn dụ về việc cuộc sống trôi qua nhanh chóng như thế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In a metaphoric sense": Theo nghĩa bóng, theo nghĩa ẩn dụ.

    • He wasn't literally drowning, but in a metaphoric sense, he was overwhelmed by work. (Anh ấy không thực sự bị chìm đắm, nhưng theo nghĩa bóng, anh ấy đang bị công việc nhấn chìm.)
  • "Metaphoric extension": Sự mở rộng nghĩa theo lối ẩn dụ.

    • The word 'foot' of a mountain is a metaphoric extension from the human body. (Từ 'chân' núi một sự mở rộng nghĩa theo lối ẩn dụ từ cơ thể con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Metaphorical (tính từ): (Cách viết khác, đồng nghĩa) Thuộc về ẩn dụ, mang tính ẩn dụ.

    • The terms 'metaphoric' and 'metaphorical' are often used interchangeably. (Các thuật ngữ 'metaphoric' 'metaphorical' thường được dùng thay thế cho nhau.)
  • Metaphor (danh từ): Phép ẩn dụ, hình ảnh ẩn dụ.

    • "Life is a journey" is a common metaphor. ("Cuộc sống một hành trình" một phép ẩn dụ phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Figurative: (Thuộc về) nghĩa bóng, mang tính hình tượng.
  • Symbolic: Mang tính biểu tượng, tượng trưng.
Từ trái nghĩa
  • Literal: Theo nghĩa đen, đúng từng chữ.
  • Nonfigurative: Không mang tính hình tượng.
metaphoric

The poet uses metaphoric language to describe the sunrise.

tính từ
  1. ẩn dụ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "metaphoric"