metaphoric
/,metə'fɔrik/ Cách viết khác : (metaphorical) /,metə'fɔrikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về ẩn dụ, mang tính ẩn dụ: Dùng để mô tả một cách diễn đạt hoặc ngôn ngữ trong đó một từ hoặc cụm từ được sử dụng để chỉ một đối tượng hoặc ý tưởng khác, nhằm tạo ra sự so sánh ngầm hoặc gợi hình ảnh, thay vì biểu thị nghĩa đen trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- "He used a metaphoric expression to describe her smile as 'a ray of sunshine'." (Anh ấy đã dùng một cách diễn đạt mang tính ẩn dụ để miêu tả nụ cười của cô ấy như 'một tia nắng'.)
- "The poet's metaphoric language paints vivid pictures in the reader's mind." (Ngôn ngữ đầy tính ẩn dụ của nhà thơ vẽ nên những bức tranh sống động trong tâm trí người đọc.)
- "When she said 'time is a thief', it was a metaphoric statement about how quickly life passes." (Khi cô ấy nói 'thời gian là kẻ trộm', đó là một tuyên bố mang tính ẩn dụ về việc cuộc sống trôi qua nhanh chóng như thế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In a metaphoric sense": Theo nghĩa bóng, theo nghĩa ẩn dụ.
- He wasn't literally drowning, but in a metaphoric sense, he was overwhelmed by work. (Anh ấy không thực sự bị chìm đắm, nhưng theo nghĩa bóng, anh ấy đang bị công việc nhấn chìm.)
"Metaphoric extension": Sự mở rộng nghĩa theo lối ẩn dụ.
- The word 'foot' of a mountain is a metaphoric extension from the human body. (Từ 'chân' núi là một sự mở rộng nghĩa theo lối ẩn dụ từ cơ thể con người.)
Biến thể và từ gần giống
Metaphorical (tính từ): (Cách viết khác, đồng nghĩa) Thuộc về ẩn dụ, mang tính ẩn dụ.
- The terms 'metaphoric' and 'metaphorical' are often used interchangeably. (Các thuật ngữ 'metaphoric' và 'metaphorical' thường được dùng thay thế cho nhau.)
Metaphor (danh từ): Phép ẩn dụ, hình ảnh ẩn dụ.
- "Life is a journey" is a common metaphor. ("Cuộc sống là một hành trình" là một phép ẩn dụ phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Figurative: (Thuộc về) nghĩa bóng, mang tính hình tượng.
- Symbolic: Mang tính biểu tượng, tượng trưng.
Từ trái nghĩa
- Literal: Theo nghĩa đen, đúng từng chữ.
- Nonfigurative: Không mang tính hình tượng.