metonym

Định nghĩa

Danh từ: - Hoán dụ: "metonym" một từ hoặc cụm từ được dùng để chỉ một sự vật, khái niệm khác mối quan hệ gần gũi, liên đới với , thay vì dùng tên gọi trực tiếp. dụ, "Washington" được dùng để chỉ chính phủ Hoa Kỳ, hoặc "plastic" để chỉ thẻ tín dụng.

dụ sử dụng
  • (Washington một hoán dụ cho chính phủ Hoa Kỳ.)
  • (Plastic một hoán dụ cho thẻ tín dụng.)
  • (Vương miện một hoán dụ cho chế độ quân chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học ngôn ngữ học: "metonym" thường được dùng để tạo hiệu quả biểu cảm, như dùng "the pen" để chỉ quyền lực của báo chí hoặc văn chương.
    • "The pen is mightier than the sword." (Cây bút mạnh hơn thanh kiếm — "the pen" hoán dụ cho sức mạnh của ngôn từ.)
  • Trong đời sống hàng ngày: "metonym" xuất hiện trong giao tiếp thông thường, dụ "the White House" thay vì "the President and their staff".
    • "The White House issued a statement." (Nhà Trắng đã đưa ra một tuyên bố.)
Biến thể từ gần giống
  • Metonymy (danh từ): khái niệm hoán dụ, phép hoán dụ.
    • "Metonymy is a common figure of speech." (Hoán dụ một biện pháp tu từ phổ biến.)
  • Metonymic (tính từ): thuộc về hoán dụ, tính chất hoán dụ.
    • "This is a metonymic expression." (Đây một cách diễn đạt mang tính hoán dụ.)
  • Metonymically (trạng từ): theo cách hoán dụ.
    • "The term is used metonymically." (Thuật ngữ này được dùng theo cách hoán dụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Synecdoche (danh từ): một dạng hoán dụ đặc biệt, dùng một bộ phận để chỉ toàn thể hoặc ngược lại ( dụ: "wheels" để chỉ xe hơi). Tuy nhiên, "metonym" rộng hơn, bao gồm mọi quan hệ liên đới, không chỉ bộ phận-toàn thể.
  • Figure of speech (cụm danh từ): biện pháp tu từ nói chung, trong đó hoán dụ một loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "metonym", đây danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • "To be a metonym for": hoán dụ cho.
    • "Hollywood is a metonym for the American film industry." (Hollywood một hoán dụ cho ngành công nghiệp điện ảnh Mỹ.)
  • "To stand for": đại diện cho, thay thế cho (thường dùng trong ngữ cảnh hoán dụ).
    • "The crown stands for the monarchy." (Vương miện đại diện cho chế độ quân chủ.)