metonymical
/,metə'nimikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) Hoán dụ: Mô tả một hình thức tu từ trong đó tên gọi của một sự vật, khái niệm này được dùng để thay thế cho tên gọi của một sự vật, khái niệm khác có quan hệ gần gũi, liên tưởng trực tiếp với nó (ví dụ: dùng "Nhà Trắng" để chỉ chính quyền Tổng thống Hoa Kỳ).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- "The Crown" is a metonymical expression for the monarchy. (Cụm từ "The Crown" là một cách diễn đạt hoán dụ để chỉ chế độ quân chủ.)
- In the sentence "The pen is mightier than the sword," both "pen" and "sword" are used in a metonymical way. (Trong câu "Cây bút mạnh hơn thanh kiếm," cả "bút" và "kiếm" đều được dùng theo lối hoán dụ.)
- His metonymical use of "Wall Street" refers to the entire U.S. financial industry. (Cách dùng hoán dụ "Phố Wall" của anh ấy ám chỉ toàn bộ ngành công nghiệp tài chính Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích văn học và ngôn ngữ học: Thuật ngữ này thường được dùng để phân tích các biện pháp tu từ và cách thức xây dựng ý nghĩa trong ngôn ngữ.
- The poet's metonymical style creates dense layers of meaning. (Phong cách hoán dụ của nhà thơ tạo ra những tầng ý nghĩa dày đặc.)
Biến thể và từ gần giống
- Metonymy (danh từ): Phép hoán dụ.
- Metonymy is a common figure of speech. (Hoán dụ là một biện pháp tu từ phổ biến.)
- Metonym (danh từ): Từ dùng theo phép hoán dụ.
- "The press" is a metonym for journalists. ("Giới báo chí" là một từ hoán dụ để chỉ các nhà báo.)
- Metonymically (trạng từ): Một cách hoán dụ.
- The city name is used metonymically to represent its government. (Tên thành phố được dùng một cách hoán dụ để đại diện cho chính quyền của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Figurative (tính từ): mang tính ẩn dụ, bóng bẩy (nghĩa rộng hơn, bao gồm các biện pháp tu từ như ẩn dụ, hoán dụ).
- Synecdochic (tính từ): (thuộc về) phép synecdoche (hoán dụ tổng bộ - một dạng đặc biệt của hoán dụ, dùng một bộ phận để chỉ toàn thể hoặc ngược lại).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "metonymical" do đây là một thuật ngữ chuyên môn.)
tính từ
- (văn học) hoán dụ