metonymic

Học thuật
Thân thiện
metonymic

He used the phrase "the crown" in a metonymic way to refer to the monarchy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoán dụ: "metonymic" tính từ mô tả một từ hoặc cách diễn đạt được sử dụng theo phép hoán dụ. Hoán dụ một biện pháp tu từ trong đó tên của một sự vật, khái niệm này được dùng để thay thế cho tên của một sự vật, khái niệm khác liên quan mật thiết với ( dụ: dùng "Nhà Trắng" để chỉ chính phủ Mỹ).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • "The pen is mightier than the sword" is a metonymic statement. (Câu "Cây bút mạnh hơn thanh kiếm" một tuyên bố hoán dụ.)
    • Using "the crown" to refer to the monarchy is a metonymic usage. (Việc dùng "vương miện" để chỉ chế độ quân chủ một cách dùng hoán dụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích ngôn ngữ học văn học: Thuật ngữ "metonymic" thường được dùng để phân tích các biện pháp tu từ, phong cách viết, hoặc cách tư duy ẩn dụ trong ngôn ngữ.
    • The poet's metonymic style replaces emotions with physical objects. (Phong cách hoán dụ của nhà thơ thay thế cảm xúc bằng các vật thể vật .)
Biến thể từ gần giống
  • Metonymy (danh từ): Phép hoán dụ.
    • "Metonymy" is a common figure of speech. ("Hoán dụ" một biện pháp tu từ phổ biến.)
  • Metonymically (trạng từ): Một cách hoán dụ.
    • The city is referred to metonymically by its famous landmark. (Thành phố được nhắc đến một cách hoán dụ qua địa danh nổi tiếng của .)
Từ đồng nghĩa
  • Figurative (tính từ): mang tính ẩn dụ, bóng bẩy (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả hoán dụ ẩn dụ).
  • Synecdochic (tính từ): thuộc về phép hoán dụ tổng thể (một dạng đặc biệt của hoán dụ, dùng một phần để chỉ toàn thể hoặc ngược lại, dụ: "cánh tay" để chỉ "công nhân").
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "metonymic". Tuy nhiên, các dụ về hoán dụ thường được trích dẫn như những cách diễn đạt cố định.) - "The suits": Chỉ những nhà quản lý, giám đốc (hoán dụ dùng trang phục để chỉ người mặc ). - "Lend me your ears": Hãy lắng nghe tôi (hoán dụ dùng bộ phận cơ thể để chỉ hành động lắng nghe).

metonymic

He used the phrase "the crown" in a metonymic way to refer to the monarchy.

Adjective
  1. hoán dụ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "metonymic"