mettable

tính từ
  1. mặc được
    • Cette chemise est encore mettable
      áo sơ mi này còn mặc được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "mettable"

mettable
Cette chemise est encore mettable.