mettable

Học thuật
Thân thiện
mettable

Cette chemise est encore mettable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể mặc được, còn mặc được: Dùng để chỉ một món đồ quần áo vẫn còn trong tình trạng tốt, phù hợp để mặc, không bị hỏng, hoặc lỗi thời.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette chemise est encore mettable. (Áo sơ mi này còn mặc được.)
    • Après le lavage, ce pantalon n'est plus mettable. (Sau khi giặt, chiếc quần này không còn mặc được nữa.)
    • Je cherche des vêtements mettables pour le voyage. (Tôi đang tìm những bộ quần áo có thể mặc được cho chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être encore mettable": vẫn còn mặc được.

    • Malgré son âge, ce manteau est encore mettable. (Mặc dù đã , chiếc áo khoác này vẫn còn mặc được.)
  • "ne plus être mettable": không còn mặc được nữa.

    • Avec cette tache, la robe n'est plus mettable. (Với vết bẩn này, chiếc váy không còn mặc được nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Mettre (động từ): mặc, đeo, đặt.

    • Il met son manteau. (Anh ấy mặc áo khoác.)
  • Remettre (động từ): mặc lại, đặt lại.

    • Remets ta veste, il fait froid. (Hãy mặc lại áo khoác vào, trời lạnh đấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Portable: có thể mặc được, có thể đeo được.
    • Ce jean est encore portable. (Chiếc quần jean này vẫn còn mặc được.)
Từ trái nghĩa
  • Immetable: không thể mặc được.
    • Cette chemise déchirée est immetable. (Chiếc áo sơ mi bị rách này không thể mặc được.)
mettable

Cette chemise est encore mettable.

tính từ
  1. mặc được
    • Cette chemise est encore mettable
      áo sơ mi này còn mặc được

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "mettable"