mettable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể mặc được, còn mặc được: Dùng để chỉ một món đồ quần áo vẫn còn trong tình trạng tốt, phù hợp để mặc, không bị hỏng, cũ hoặc lỗi thời.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette chemise est encore mettable. (Áo sơ mi này còn mặc được.)
- Après le lavage, ce pantalon n'est plus mettable. (Sau khi giặt, chiếc quần này không còn mặc được nữa.)
- Je cherche des vêtements mettables pour le voyage. (Tôi đang tìm những bộ quần áo có thể mặc được cho chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être encore mettable": vẫn còn mặc được.
- Malgré son âge, ce manteau est encore mettable. (Mặc dù đã cũ, chiếc áo khoác này vẫn còn mặc được.)
"ne plus être mettable": không còn mặc được nữa.
- Avec cette tache, la robe n'est plus mettable. (Với vết bẩn này, chiếc váy không còn mặc được nữa.)
Biến thể và từ gần giống
Mettre (động từ): mặc, đeo, đặt.
- Il met son manteau. (Anh ấy mặc áo khoác.)
Remettre (động từ): mặc lại, đặt lại.
- Remets ta veste, il fait froid. (Hãy mặc lại áo khoác vào, trời lạnh đấy.)
Từ đồng nghĩa
- Portable: có thể mặc được, có thể đeo được.
- Ce jean est encore portable. (Chiếc quần jean này vẫn còn mặc được.)
Từ trái nghĩa
- Immetable: không thể mặc được.
- Cette chemise déchirée est immetable. (Chiếc áo sơ mi bị rách này không thể mặc được.)
tính từ
- mặc được
- Cette chemise est encore mettableáo sơ mi này còn mặc được