mutable

/'mju:təbl/
tính từ
  1. (văn học) hay đổi thay
    • Une nature capricieuse et mutable
      bản tính thất thường hay đổi thay
  2. (sinh vật học, sinhhọc) có thể đột biến
    • Gène mutable
      gien có thể đột biến

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "mutable"

Từ có nhắc đến "mutable"

mutable
La mode est par nature mutable.