metternich

metternich

A portrait of Metternich hangs in the history museum.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Metternich (thường được viết hoa) một danh từ riêng dùng để chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể. Trong ngữ cảnh lịch sử, "Metternich" đề cập đến Klemens von Metternich (1773–1859), một chính khách người Áo. Ông nổi tiếng với vai trò Ngoại trưởng sau đó Thủ tướng của Đế quốc Áo, đặc biệt trong giai đoạn sau Chiến tranh Napoléon. Metternich nhân vật trung tâm của "Hệ thống Metternich" (Metternich System), một chính sách ngoại giao bảo thủ nhằm duy trì trật tự châu Âu đàn áp các phong trào cách mạng, chủ nghĩa tự do chủ nghĩa dân tộc trong thế kỷ 19.

dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Metternich was a key figure in European diplomacy after the Napoleonic Wars. (Metternich một nhân vật chủ chốt trong ngoại giao châu Âu sau các cuộc chiến tranh Napoléon.)
    • The Congress of Vienna was largely shaped by Metternich's conservative ideas. (Đại hội Vienna phần lớn được định hình bởi những ý tưởng bảo thủ của Metternich.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hệ thống Metternich" (Metternich System): Thuật ngữ lịch sử chỉ chính sách ngoại giao đàn áp do Metternich chủ trì, nhấn mạnh sự cân bằng quyền lực đàn áp các phong trào cách mạng.

    • The Metternich System sought to suppress revolutionary movements across Europe. (Hệ thống Metternich tìm cách đàn áp các phong trào cách mạng trên khắp châu Âu.)
  • "Thời đại Metternich" (Age of Metternich): Giai đoạn lịch sử từ năm 1815 đến 1848, khi ảnh hưởng của Metternich chi phối chính trị châu Âu.

    • The Age of Metternich ended with the Revolutions of 1848. (Thời đại Metternich kết thúc với các cuộc cách mạng năm 1848.)
Biến thể từ gần giống
  • Metternichian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Metternich hoặc chính sách của ông.
    • The Metternichian approach to diplomacy emphasized stability over change. (Cách tiếp cận ngoại giao theo kiểu Metternich nhấn mạnh sự ổn định hơn thay đổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Chính khách bảo thủ (conservative statesman): Mô tả vai trò của Metternich như một người ủng hộ trật tự truyền thống.
  • Nhà ngoại giao Áo (Austrian diplomat): Nhấn mạnh quốc tịch nghề nghiệp của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Metternich", đây danh từ riêng chỉ người.
Thành ngữ liên quan
  • "The Metternich of the situation" (thành ngữ hiếm, mang tính ẩn dụ): Chỉ một người vai trò bảo thủ, duy trì hiện trạng.
    • In that meeting, he acted as the Metternich of the situation, opposing any radical changes. (Trong cuộc họp đó, anh ta đóng vai trò như một Metternich của tình huống, phản đối bất kỳ thay đổi cấp tiến nào.)