motoring

motoring

He enjoys motoring along the scenic coastal highway.

Định nghĩa

Danh từ: Hành động lái xe ô tô, thường mang tính giải trí hoặc du ngoạn.

dụ sử dụng
  • (Lái xe ô tô một hoạt động cuối tuần phổ biếnnhiều quốc gia.)
  • (Anh ấy thích lái xe cổ điển phục chế những chiếc xe cổ.)
  • (Con đường ngắm cảnh rất lý tưởng cho việc lái xe thư thả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Motoring enthusiast": người đam mê lái xe ô tô.
    • She is a well-known motoring enthusiast who writes for car magazines. ( ấy một người đam mê lái xe ô tô nổi tiếng, viết bài cho các tạp chí xe hơi.)
  • "Motoring history": lịch sử phát triển của ô tô ngành công nghiệp xe hơi.
    • The museum showcases the motoring history of the 20th century. (Bảo tàng trưng bày lịch sử phát triển ô tô của thế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • Motor (danh từ): động cơ, xe ô tô (thường dùng trong Anh-Anh).
    • He bought a new motor last month. (Anh ấy đã mua một chiếc xe mới vào tháng trước.)
  • Motorist (danh từ): người lái xe ô tô.
    • Motorists should obey traffic rules. (Người lái xe ô tô nên tuân thủ luật giao thông.)
  • Motored (tính từ): được trang bị động cơ.
    • A motored vehicle is faster than a bicycle. (Xe động cơ nhanh hơn xe đạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Driving: hành động lái xe nói chung.
    • Driving in the countryside is relaxing. (Lái xevùng nông thôn rất thư giãn.)
  • Touring: du ngoạn bằng xe hơi.
    • They went touring in Europe last summer. (Họ đã đi du ngoạn bằng xe hơichâu Âu vào mùa năm ngoái.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Motor along: lái xe đi dọc theo (một con đường).
    • We motored along the coast enjoying the view. (Chúng tôi lái xe dọc theo bờ biển, tận hưởng cảnh đẹp.)
  • Motor up: lái xe đến (một nơi, thường cao hơn hoặc xa hơn).
    • They motored up to the mountains for the weekend. (Họ lái xe lên vùng núi vào cuối tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • Motoring offence: vi phạm luật giao thông khi lái xe.
    • Speeding is a common motoring offence. (Chạy quá tốc độ một vi phạm luật giao thông phổ biến.)
  • Motoring world: thế giới ô tô, ngành công nghiệp xe hơi.
    • The motoring world is shifting towards electric vehicles. (Thế giới ô tô đang chuyển dịch sang xe điện.)