muttering

muttering

The old man was muttering to himself as he walked down the street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lời phàn nàn nói nhỏ, không rõ ràng: "muttering" chỉ một lời phàn nàn hoặc lời nói thì thầm, khó nghe thường thể hiện sự không hài lòng.
    • Tiếng lẩm bẩm: "muttering" cũng dùng để mô tả âm thanh thấp, liên tục, không lời, thường đi kèm với chuyển động của môi nhưng không tạo ra lời nói ý nghĩa.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "mutter"):

    • Lẩm bẩm, nói nhỏ: Chỉ hành động nói với giọng thấp, khó nghe, thường để tự nói với bản thân hoặc thể hiện sự bực dọc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The students' muttering about the exam was getting louder. (Những lời lẩm bẩm của học sinh về kỳ thi ngày càng to hơn.)
    • I could hear a low muttering from the crowd. (Tôi có thể nghe thấy một tiếng lẩm bẩm thấp từ đám đông.)
  • Động từ (dạng hiện tại phân từ):

    • He was muttering angrily to himself. (Anh ấy đang lẩm bẩm một cách giận dữ với chính mình.)
    • She kept muttering complaints under her breath. ( ấy cứ lẩm bẩm phàn nàn trong hơi thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "muttering under one's breath": lẩm bẩm trong hơi thở, nói nhỏ đến mức khó nghe.

    • The old man was muttering under his breath about the weather. (Ông già đang lẩm bẩm trong hơi thở về thời tiết.)
  • "muttering to oneself": lẩm bẩm một mình.

    • She was muttering to herself while walking down the street. ( ấy đang lẩm bẩm một mình khi đi dọc phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Mutter (động từ): lẩm bẩm (dạng nguyên thể).

    • He muttered something I couldn't understand. (Anh ấy lẩm bẩm điều đó tôi không thể hiểu.)
  • Muttered (quá khứ): đã lẩm bẩm.

    • She muttered a reply and left. ( ấy lẩm bẩm trả lời rời đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Mumble: nói lầm bầm, không lời.
    • He mumbled an apology. (Anh ấy lầm bầm xin lỗi.)
  • Murmur: nói thì thầm, phát ra âm thanh nhẹ nhàng.
    • The crowd murmured in agreement. (Đám đông thì thầm đồng ý.)
  • Grumbling: phàn nàn nhỏ nhẹ, lẩm bẩm.
    • The workers were grumbling about their low wages. (Công nhân đang lẩm bẩm phàn nàn về mức lương thấp.)
Thành ngữ liên quan
  • "Not a mutter": không một tiếng lẩm bẩmnói hoàn toàn im lặng).
    • There was not a mutter in the room when the principal spoke. (Không một tiếng lẩm bẩm nào trong phòng khi hiệu trưởng nói.)

Từ gần giống