meugler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Rống lên (con ): "meugler" dùng để chỉ hành động phát ra tiếng kêu đặc trưng của loài , tiếng rống.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • On entend les vaches meugler dans le pré. (Người ta nghe thấy những con rống lên trên cánh đồng.)
    • Le veau a meuglé après sa mère. (Con đã rống lên gọi mẹ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "meugler de douleur": rống lên đau đớn.
    • L'animal blessé meuglait de douleur. (Con vật bị thương rống lên đau đớn.)
  • "meugler de colère": rống lên tức giận.
    • Le taureau meuglait de colère. (Con đực rống lên tức giận.)
Biến thể từ gần giống
  • Un meuglement (danh từ giống đực): tiếng rống (của ).
    • Le meuglement des vaches résonnait dans la vallée. (Tiếng rống của đàn vang vọng trong thung lũng.)
Từ đồng nghĩa
  • Beugler: rống lên (cũng dùng cho , có thể mang sắc thái mạnh hơn hoặc dùng trong văn cảnh khác).
  • Mugir: rống lên (từ trang trọng hoặc văn chương hơn, cũng dùng cho ).
Lưu ý
  • "Meugler" là động từ dành riêng để mô tả tiếng kêu của loài . Để chỉ tiếng kêu của các loài động vật khác, cần dùng các động từ khác (ví dụ: aboyer - sủa, miauler - kêu meo meo, chanter - hót).
nội động từ
  1. rống lên (con )
    • Des vaches qui meuglent
      những con cái rống lên

Từ gần giống