macler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Khuấy (thủy tinh): Hành động trộn hoặc khuấy vật liệu thủy tinh nóng chảy trong quá trình sản xuất để đảm bảo tính đồng nhất.
Nội động từ:
- Kết thành tinh thể đôi: Hiện tượng trong đó hai hoặc nhiều tinh thể riêng biệt mọc lên từ một điểm chung, tạo thành một cấu trúc đối xứng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'artisan doit macler le verre en fusion pour éliminer les bulles. (Người thợ thủ công phải khuấy thủy tinh nóng chảy để loại bỏ bong bóng.)
- Nội động từ:
- Certains minéraux, comme le gypse, peuvent macler naturellement. (Một số khoáng vật, như thạch cao, có thể kết thành tinh thể đôi một cách tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Maclage" (danh từ): Chỉ quá trình kết tinh đôi hoặc hành động khuấy thủy tinh.
- Le maclage est une caractéristique importante pour identifier certains cristaux. (Hiện tượng kết tinh đôi là một đặc điểm quan trọng để nhận dạng một số tinh thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Macle (danh từ giống cái): Tinh thể đôi; một mảnh kim cương thô có hình dạng phẳng.
- Une macle de quartz. (Một tinh thể đôi của thạch anh.)
Từ đồng nghĩa
- Pour l'action de mélanger (ngoại động từ): Brasser, remuer (khuấy, trộn).
- Pour le phénomène cristallin (nội động từ): Se jumeler (kết đôi, ghép đôi - trong ngữ cảnh tinh thể học).
ngoại động từ
- khuấy (thủy tinh)
nội động từ
- kết thành tinh thể đôi