maculer

ngoại động từ
  1. vấy bẩn, giây bẩn
    • Maculer de boue ses vêtements
      vấy bùn vào quần áo
    • Feuille maculée
      (ngành in) tờ in giây bẩn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "maculer"