miên man

  1. en longueur
    • Công việc kéo dài miên man
      le travail traîne en longueur
  2. du coq à l'âne
    • nói miên man
      il passe du coq à l'âne
miên man
Một dòng sông miên man chảy qua cánh đồng lúa xanh.