miêu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mèo: Từ đồng nghĩa với "mèo", dùng để chỉ loài động vật có vú nhỏ, thuộc họ Mèo, thường được nuôi trong nhà. Từ này thường được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc một số phương ngữ.
- Con miêu: Cụm từ thường dùng để chỉ một con mèo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong câu chuyện cổ tích, con miêu thường được miêu tả là loài vật thông minh và nhanh nhẹn.
- "Con miêu" nằm sưởi nắng bên hiên nhà.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Miêu" trong văn học: Từ này thường xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ điển hoặc văn phong trang trọng, mang sắc thái cổ kính, tao nhã hơn so với từ "mèo" thông dụng.
- Trong bài thơ, hình ảnh con miêu gợi lên sự yên bình của làng quê.
Biến thể và từ gần giống
- Mèo (danh từ): Từ thông dụng, phổ biến nhất để chỉ loài vật này.
- Mão (danh từ): Một từ cổ, ít dùng, cũng có nghĩa là mèo.
Từ đồng nghĩa
- Mèo: Từ đồng nghĩa chính, phổ biến hơn.
- Mão: Từ đồng nghĩa cổ, hiếm gặp.
Lưu ý sử dụng
- Từ "miêu" ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ "mèo" được ưa chuộng hơn.
- "Miêu" mang sắc thái văn chương, có thể dùng để tạo điểm nhấn nghệ thuật hoặc trong các tác phẩm có tính chất cổ điển.
- d. Nh. Mèo: Con miêu.