miaulement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng meo meo (của mèo): Âm thanh do mèo phát ra.
- Tiếng gầm (của cọp): Âm thanh gầm gừ của một số loài mèo lớn như hổ.
- (Nghĩa rộng) Tiếng rít (của đàn, kèn...): Âm thanh chói tai, khó chịu, tương tự tiếng mèo kêu, phát ra từ nhạc cụ hoặc vật thể khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le miaulement du chaton réveilla toute la maison. (Tiếng meo meo của chú mèo con đã đánh thức cả nhà.)
- On entendait le miaulement du tigre au loin dans la jungle. (Người ta nghe thấy tiếng gầm của con hổ ở đằng xa trong rừng.)
- Ce violon produit un miaulement insupportable. (Cây vĩ cầm này phát ra một tiếng rít không chịu nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un miaulement plaintif": Một tiếng meo meo than vãn, ai oán.
- Le chat errant poussait des miaulements plaintifs. (Con mèo hoang kêu lên những tiếng meo meo ai oán.)
"Le miaulement du vent": Tiếng rít của gió (cách nói văn chương, ẩn dụ).
- La nuit, le miaulement du vent dans les fils électriques était sinistre. (Ban đêm, tiếng gió rít trong những sợi dây điện thật là ghê rợn.)
Biến thể và từ liên quan
Miauler (động từ): Kêu meo meo, gầm (hổ), rít lên.
- Le chat a miaulé toute la nuit. (Con mèo đã kêu meo meo suốt đêm.)
Miauleur, miauleuse (tính từ/danh từ): Hay kêu meo meo; người/ vật phát ra tiếng kêu như mèo.
- Un enfant miauleur. (Một đứa trẻ hay khóc nhè.)
Từ đồng nghĩa
- Cri du chat: Tiếng kêu của mèo.
- Feulement: Tiếng gầm gừ (của mèo lớn như hổ, báo).
- Grincement: Tiếng kêu ken két, tiếng rít (cho nghĩa rộng).
Thành ngữ liên quan
- Être à l'unisson comme des chats qui miaulent: (Nghĩa đen: Hòa hợp như những con mèo đang kêu meo meo) - Thành ngữ mỉa mai, chỉ sự thiếu hòa hợp, mỗi người một phách.
- Leur groupe est à l'unisson comme des chats qui miaulent. (Nhóm của họ "hòa hợp" chẳng khác gì lũ mèo kêu meo meo.)
danh từ giống đực
- tiếng meo meo (của mèo)
- tiếng gầm (của cọp)
- (nghĩa rộng) tiếng rít (của đàn, kèn..)