microbe
/'maikroub/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vi trùng, vi sinh vật: Chỉ một sinh vật sống cực nhỏ, chỉ có thể nhìn thấy qua kính hiển vi, bao gồm vi khuẩn, vi rút, nấm men và một số loại nấm mốc.
- (Thân mật) Người bé nhỏ: Cách nói ví von, thân mật để chỉ một người có thân hình nhỏ bé hoặc một đứa trẻ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (nghĩa chính: vi trùng):
- Les microbes sont partout autour de nous. (Vi trùng có ở khắp mọi nơi xung quanh chúng ta.)
- Il faut se laver les mains pour éliminer les microbes. (Phải rửa tay để tiêu diệt vi trùng.)
Danh từ giống đực (nghĩa ví von, thân mật: người bé nhỏ):
- Regarde ce petit microbe qui court partout ! (Nhìn đứa bé tí hon kia chạy khắp nơi kìa!)
- Ne t'inquiète pas pour ce microbe, il est plus fort qu'il n'y paraît. (Đừng lo cho anh chàng bé nhỏ đó, anh ta mạnh mẽ hơn vẻ ngoài đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chasse aux microbes": cuộc săn lùng vi trùng, thường dùng để chỉ việc vệ sinh, khử trùng kỹ lưỡng.
- Elle a fait une vraie chasse aux microbes dans la cuisine. (Cô ấy đã thực hiện một cuộc tổng vệ sinh khử trùng thực sự trong nhà bếp.)
Biến thể và từ gần giống
Microbien, microbienne (tính từ): thuộc về vi trùng, do vi trùng gây ra.
- Une infection microbienne. (Một bệnh nhiễm trùng do vi trùng.)
Microbiologie (danh từ giống cái): vi sinh vật học, ngành khoa học nghiên cứu về vi sinh vật.
- Il étudie la microbiologie. (Anh ấy học ngành vi sinh vật học.)
Từ đồng nghĩa
- Bactérie (danh từ giống cái): vi khuẩn (một loại vi trùng cụ thể).
- Germe (danh từ giống đực): mầm bệnh, vi trùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ "microbe")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "microbe")
danh từ giống đực
- vi trùng, vi sinh vật
- (thân mật) người bé nhỏ