micron

/'maikrɔn/
Học thuật
Thân thiện
micron

A scientist measures a cell that is 50 microns wide.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Micrômet: Một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một phần triệu của mét. Đây đơn vị thường dùng để đo kích thước rất nhỏ, như tế bào, vi khuẩn, hoặc các hạt bụi mịn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A human hair is about 50 to 100 microns in diameter. (Một sợi tóc người đường kính khoảng 50 đến 100 micrômet.)
    • The filter can remove particles larger than 0.3 microns. (Bộ lọc có thể loại bỏ các hạt lớn hơn 0,3 micrômet.)
    • The wavelength of infrared light is measured in microns. (Bước sóng của ánh sáng hồng ngoại được đo bằng micrômet.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sub-micron": Nhỏ hơn một micrômet.
    • This technology allows for the creation of sub-micron circuits. (Công nghệ này cho phép tạo ra các mạch điện nhỏ hơn một micrômet.)
Biến thể từ gần giống
  • Micrometre (danh từ): Cách viết khác (theo tiếng Anh Anh) của "micron", cùng nghĩa.
  • Micrometer (danh từ): Một dụng cụ đo chính xác kích thước nhỏ; cũng có thể cách viết khác của "micrometre". Cần phân biệt với đơn vị đo lường.
  • Nanomet (danh từ): Đơn vị đo chiều dài bằng một phần tỷ mét (nhỏ hơn micrômet).
Từ đồng nghĩa
  • Micrometre: Micrômet (cùng nghĩa, tên gọi đầy đủ).
  • Μm: Ký hiệu khoa học của micrômet.
micron

A scientist measures a cell that is 50 microns wide.

danh từ
  1. Micrômet

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "micron"