midge

/midʤ/
Học thuật
Thân thiện
midge

A cloud of midges dances above the calm lake at dusk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ruồi nhuế: Một loại côn trùng nhỏ, cánh, giống muỗi nhưng không vòi đốt, thường xuất hiện thành đàn lớn gần các vùng nước.
    • Người nhỏ bé (nghĩa ẩn dụ, ít dùng): Một cách gọi von, không phổ biến, để chỉ một người thân hình nhỏ nhắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A cloud of midges hovered over the surface of the lake. (Một đám ruồi nhuế bay lượn trên mặt hồ.)
    • We had to wear nets to protect ourselves from the biting midges. (Chúng tôi phải đeo lưới để bảo vệ bản thân khỏi ruồi nhuế cắn.)
    • He was teased for being a midge in his class. (Anh ấy bị trêu chọc người nhỏ con nhất trong lớp.) - Nghĩa ẩn dụ, không phổ biến.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "midge fly": thường được dùng để chỉ chính xác loài ruồi nhuế, đặc biệt trong ngữ cảnh khoa học hoặc câu ( một số loài ấu trùng ruồi nhuế được dùng làm mồi câu).
    • Anglers often use artificial midge flies to catch trout. (Những người câu thường dùng ruồi nhuế nhân tạo để bắt hồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Midgie (n): Cách gọi thân mật hoặc địa phương cho "midge", phổ biếnmột số vùng như Scotland.
  • Gnat (n): Muỗi vằn nhỏ, một loại côn trùng tương tự, thường gây khó chịu có thể đốt.
  • No-see-um (n): Tên gọi thông tụcBắc Mỹ cho các loài ruồi nhuế rất nhỏ, khó nhìn thấy nhưng vết cắn rất ngứa.
Từ đồng nghĩa
  • Biting midge: Ruồi nhuế cắn (chỉ các loài khả năng đốt).
  • Sand fly: Ở một số vùng, từ này có thể dùng thay thế cho một số loài ruồi nhuế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "midge".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "midge".

midge

A cloud of midges dances above the calm lake at dusk.

danh từ
  1. (động vật học) ruồi nhuế
  2. người nhỏ bé

Từ gần giống

Từ chứa "midge"