midriff
/'midrif/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Giải phẫu) Cơ hoành: Một bức màn cơ mỏng ngăn cách khoang ngực và khoang bụng, đóng vai trò quan trọng trong quá trình hô hấp.
- Phần giữa cơ thể, phần bụng trên: Phần thân thể nằm giữa ngực và hông, thường là vùng bụng trên và eo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The diaphragm, or midriff, is a crucial muscle for breathing. (Cơ hoành là một cơ quan trọng cho việc thở.)
- She wore a top that showed her midriff. (Cô ấy mặc một chiếc áo để lộ phần bụng trên.)
- The blow landed right on his midriff, knocking the wind out of him. (Cú đánh trúng ngay vào vùng bụng trên của anh ta, khiến anh ta đứt hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A bare midriff": Phần bụng trên để trần, không được che bởi quần áo.
- The fashion trend of a bare midriff is popular in summer. (Xu hướng thời trang để lộ bụng trên phổ biến vào mùa hè.)
"To target the midriff": Nhắm vào vùng bụng trên (trong thể thao, võ thuật hoặc nói về sức khỏe).
- Boxers often aim punches at the opponent's midriff. (Các võ sĩ quyền Anh thường nhắm những cú đấm vào vùng bụng trên của đối thủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Diaphragm (n): Cơ hoành (từ chuyên môn trong giải phẫu, đồng nghĩa với nghĩa đầu tiên của "midriff").
- Abdomen (n): Bụng, vùng bụng (nói chung, có thể bao gồm cả vùng "midriff").
- Waist (n): Eo, vòng eo (thường hẹp hơn và nằm ở phần trên của "midriff").
Từ đồng nghĩa
- Diaphragm: Cơ hoành (cho nghĩa giải phẫu).
- Midsection: Phần giữa cơ thể.
- Belly: Bụng (từ thông tục hơn, chỉ vùng bụng nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "midriff" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "midriff".)