mightily

/'maitili/
Học thuật
Thân thiện
mightily

The team rejoiced mightily after winning the championship.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách mạnh mẽ, mãnh liệt, dữ dội: Diễn tả một hành động được thực hiện với sức mạnh, cường độ hoặc quyết tâm lớn.
    • (Thông tục) Cực kỳ, rất, hết sức: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một trạng thái hoặc đặc điểm, thường trong ngữ cảnh không trang trọng.
dụ sử dụng
  • Với nghĩa "một cách mạnh mẽ, mãnh liệt":
    • He pulled on the rope mightily to free the trapped animal. (Anh ấy kéo sợi dây một cách mạnh mẽ để giải thoát con vật bị mắc kẹt.)
    • The team fought mightily to win the championship. (Đội đã chiến đấu mãnh liệt để giành chứcđịch.)
  • Với nghĩa "cực kỳ, rất" (thông tục):
    • I was mightily impressed by her presentation. (Tôi cực kỳ ấn tượng với bài thuyết trình của ấy.)
    • She is mightily pleased with the results. ( ấy hết sức hài lòng với kết quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to strive mightily": nỗ lực hết sức, phấn đấu mãnh liệt.
    • He strove mightily to overcome his difficulties. (Anh ấy đã nỗ lực hết sức để vượt qua những khó khăn của mình.)
  • "to rejoice mightily": vui mừng khôn xiết.
    • The fans rejoiced mightily when their team scored. (Các cổ động viên vui mừng khôn xiết khi đội của họ ghi bàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mighty (tính từ): hùng mạnh, to lớn, vĩ đại.
    • A mighty oak tree. (Một cây sồi hùng vĩ.)
  • Powerfully (phó từ): một cách mạnh mẽ, đầy sức mạnh (gần nghĩa với "mightily" ở nghĩa thứ nhất).
    • He argued his point powerfully. (Anh ấy tranh luận quan điểm của mình một cách mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Vigorously: hăng hái, mạnh mẽ.
  • Forcefully: một cách mạnh mẽ, đầy uy lực.
  • Extremely: cực kỳ, vô cùng (đồng nghĩa với nghĩa thông tục).
  • Exceedingly: hết sức, vô cùng (đồng nghĩa với nghĩa thông tục).
Thành ngữ liên quan
  • Might and main: (dùng trong văn chương) với tất cả sức lực sự cố gắng.
    • He pushed the car with might and main. (Anh ấy đẩy chiếc xe với tất cả sức lực.) (Lưu ý: Thành ngữ này sử dụng tính từ "mighty" chứ không phải phó từ "mightily").
mightily

The team rejoiced mightily after winning the championship.

phó từ
  1. mạnh mẽ, mãnh liệt, dữ dội
  2. (thông tục) cực kỳ, rất, hết sức
    • to be mightily pleased
      hết sức hài lòng

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "mightily"

Từ có nhắc đến "mightily"