mightily
/'maitili/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách mạnh mẽ, mãnh liệt, dữ dội: Diễn tả một hành động được thực hiện với sức mạnh, cường độ hoặc quyết tâm lớn.
- (Thông tục) Cực kỳ, rất, hết sức: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một trạng thái hoặc đặc điểm, thường trong ngữ cảnh không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa "một cách mạnh mẽ, mãnh liệt":
- He pulled on the rope mightily to free the trapped animal. (Anh ấy kéo sợi dây một cách mạnh mẽ để giải thoát con vật bị mắc kẹt.)
- The team fought mightily to win the championship. (Đội đã chiến đấu mãnh liệt để giành chức vô địch.)
- Với nghĩa "cực kỳ, rất" (thông tục):
- I was mightily impressed by her presentation. (Tôi cực kỳ ấn tượng với bài thuyết trình của cô ấy.)
- She is mightily pleased with the results. (Cô ấy hết sức hài lòng với kết quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to strive mightily": nỗ lực hết sức, phấn đấu mãnh liệt.
- He strove mightily to overcome his difficulties. (Anh ấy đã nỗ lực hết sức để vượt qua những khó khăn của mình.)
- "to rejoice mightily": vui mừng khôn xiết.
- The fans rejoiced mightily when their team scored. (Các cổ động viên vui mừng khôn xiết khi đội của họ ghi bàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Mighty (tính từ): hùng mạnh, to lớn, vĩ đại.
- A mighty oak tree. (Một cây sồi hùng vĩ.)
- Powerfully (phó từ): một cách mạnh mẽ, đầy sức mạnh (gần nghĩa với "mightily" ở nghĩa thứ nhất).
- He argued his point powerfully. (Anh ấy tranh luận quan điểm của mình một cách mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Vigorously: hăng hái, mạnh mẽ.
- Forcefully: một cách mạnh mẽ, đầy uy lực.
- Extremely: cực kỳ, vô cùng (đồng nghĩa với nghĩa thông tục).
- Exceedingly: hết sức, vô cùng (đồng nghĩa với nghĩa thông tục).
Thành ngữ liên quan
- Might and main: (dùng trong văn chương) với tất cả sức lực và sự cố gắng.
- He pushed the car with might and main. (Anh ấy đẩy chiếc xe với tất cả sức lực.) (Lưu ý: Thành ngữ này sử dụng tính từ "mighty" chứ không phải phó từ "mightily").
phó từ
- mạnh mẽ, mãnh liệt, dữ dội
- (thông tục) cực kỳ, rất, hết sức
- to be mightily pleasedhết sức hài lòng