mighty

/'maiti/
Học thuật
Thân thiện
mighty

The mighty oak tree stands tall in the forest clearing.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Mạnh mẽ, hùng cường: sức mạnh vượt trội về thể chất, quyền lực hoặc ảnh hưởng.
    • To lớn, vĩ đại, hùng vĩ: quy mô, tầm vóc hoặc mức độ đáng kinh ngạc.
    • (Thông tục) Rất to, phi thường: Dùng để nhấn mạnh mức độ lớn hoặc đáng kể.
  2. Phó từ (Thông tục):

    • Cực kỳ, hết sức, rất: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính từ hoặc phó từ khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The mighty warrior defeated all his enemies. (Chiến binh hùng cường đã đánh bại tất cả kẻ thù.)
    • We stood in awe of the mighty mountain range. (Chúng tôi đứng kinh ngạc trước dãy núi hùng vĩ.)
    • That's a mighty big fish you caught! (Anh câu được con to phi thường đấy!)
  • Phó từ:

    • I'm mighty grateful for your help. (Tôi rất biết ơn sự giúp đỡ của anh.)
    • It's mighty cold outside today. (Hôm nay bên ngoài lạnh hết sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "High and mighty": Kiêu ngạo, tự cho mình quan trọng hơn người khác.

    • Ever since he got promoted, he's been acting all high and mighty. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta cư xửcùng kiêu ngạo.)
  • "Mightier than the sword" (Thành ngữ, thường dùng trong cụm "the pen is mightier than the sword"): Ý tưởng ngôn từ sức mạnh ảnh hưởng lâu dài hơn lực.

    • As a writer, she believes the pen is mightier than the sword. ( một nhà văn, ấy tin rằng ngòi bút mạnh hơn gươm đao.)
Biến thể từ gần giống
  • Mightily (phó từ): Một cách mạnh mẽ; (thông tục) rất nhiều.

    • He struggled mightily to lift the weight. (Anh ấy vật lộn một cách mạnh mẽ để nhấc quả tạ lên.)
    • They rejoiced mightily at the good news. (Họ vui mừng rất nhiều trước tin tốt.)
  • Might (danh từ): Sức mạnh, quyền lực.

    • He pushed the rock with all his might. (Anh ấy đẩy tảng đá bằng tất cả sức mạnh của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Powerful (quyền lực, mạnh mẽ), strong (mạnh), formidable (đáng gờm), colossal (khổng lồ).
  • Phó từ (thông tục): Very (rất), extremely (cực kỳ), awfully (vô cùng), terribly (kinh khủng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành với "mighty" với tư cách động từ. "Mighty" chủ yếu tính từ phó từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Mighty oaks from little acorns grow": Những điều vĩ đại đều bắt đầu từ những khởi đầu nhỏ bé.
    • Don't be discouraged by small beginnings; remember, mighty oaks from little acorns grow. (Đừng nản lòng những khởi đầu nhỏ bé; hãy nhớ rằng, cây sồi hùng vĩ cũng mọc lên từ hạt dẻ nhỏ.)
mighty

The mighty oak tree stands tall in the forest clearing.

tính từ
  1. mạnh, hùng cường, hùng mạnh
  2. to lớn, vĩ đại, hùng vĩ, đồ sộ
    • the mighty ocean
      đại dương hùng vĩ
  3. (thông tục) to lớn; phi thường

Idioms

  • high and mighty
    cùng kiêu ngạo
phó từ
  1. (thông tục) cực kỳ, hết sức, rất, lắm
    • to think oneself mighty wise
      tự cho mình khôn ngoan lắm
    • it is mighty easy
      cái đó dễ lắm