migraine

/'mi:grein/
Học thuật
Thân thiện
migraine

A woman sits quietly in a dim room, resting during a migraine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng đau nửa đầu: Một loại đau đầu dữ dội, thường tái phát, có thể kèm theo các triệu chứng như buồn nôn, nôn mửa nhạy cảm với ánh sáng hoặc âm thanh. Cơn đau thường tập trungmột bên đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She suffers from chronic migraines. ( ấy bị chứng đau nửa đầu mãn tính.)
    • Bright lights can trigger a migraine for him. (Ánh sáng chói có thể gây ra cơn đau nửa đầu cho anh ấy.)
    • The doctor prescribed medication for her migraine. (Bác sĩ đã đơn thuốc cho chứng đau nửa đầu của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "migraine attack": cơn đau nửa đầu.

    • She had to cancel her plans due to a sudden migraine attack. ( ấy phải hủy kế hoạch một cơn đau nửa đầu bất ngờ.)
  • "migraine sufferer": người bị chứng đau nửa đầu.

    • This new drug offers hope for many migraine sufferers. (Loại thuốc mới này mang lại hy vọng cho nhiều người bị chứng đau nửa đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Migrainous (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chứng đau nửa đầu.
    • She described the migrainous pain as throbbing and intense. ( ấy mô tả cơn đau thuộc chứng đau nửa đầu nhói dữ dội.)
Từ đồng nghĩa
  • Sick headache: đau đầu kèm buồn nôn (cách gọi thông tục, ít chính xác hơn về mặt y học).
  • Hemicrania: chứng đau nửa đầu (thuật ngữ y học cổ điển).
migraine

A woman sits quietly in a dim room, resting during a migraine.

danh từ
  1. (y học) chứng đau nửa đầu

Từ đồng nghĩa