migraine
/'mi:grein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Chứng đau nửa đầu: Một loại đau đầu dữ dội, thường chỉ xảy ra ở một bên đầu, có thể kèm theo buồn nôn, nôn mửa và nhạy cảm với ánh sáng hoặc âm thanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Elle souffre de migraines chroniques. (Cô ấy bị chứng đau nửa đầu mãn tính.)
- Le stress peut déclencher une migraine. (Căng thẳng có thể gây ra một cơn đau nửa đầu.)
- J'ai pris un médicament pour calmer ma migraine. (Tôi đã uống thuốc để làm dịu cơn đau nửa đầu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avoir la migraine": bị đau nửa đầu.
- Depuis ce matin, j'ai la migraine. (Từ sáng nay, tôi bị đau nửa đầu.)
"crise de migraine": cơn đau nửa đầu.
- Une crise de migraine l'a obligée à rester dans le noir. (Một cơn đau nửa đầu buộc cô ấy phải ở trong bóng tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Migraineux, migraineuse (adj): thuộc về chứng đau nửa đầu; (n) người hay bị đau nửa đầu.
- Un patient migraineux. (Một bệnh nhân hay bị đau nửa đầu.)
- Les symptômes migraineux. (Các triệu chứng của chứng đau nửa đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Céphalée (n.f): chứng nhức đầu, đau đầu (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết là đau nửa đầu).
Thành ngữ liên quan
- "C'est à donner la migraine": (Thành ngữ, nghĩa bóng) Cái đó đủ để gây đau đầu/phiền toái.
- Ce problème compliqué, c'est à donner la migraine ! (Vấn đề phức tạp này đủ để gây đau đầu!)
danh từ giống cái
- (y học) chứng đau nửa đầu