migrant
/'maigrənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người di trú: Một người di chuyển từ nơi này sang nơi khác, đặc biệt là từ quốc gia này sang quốc gia khác, để tìm kiếm việc làm hoặc điều kiện sống tốt hơn. Từ này thường chỉ sự di chuyển có tính chất tạm thời hoặc theo mùa.
- Người di cư: Có thể dùng để chỉ người di chuyển chỗ ở, nhưng thường nhấn mạnh vào động cơ kinh tế hơn là lý do chính trị hay xung đột.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les migrants traversent souvent de longues distances pour trouver du travail. (Những người di trú thường vượt qua quãng đường dài để tìm việc làm.)
- Beaucoup de migrants saisonniers viennent travailler dans les fermes. (Nhiều người di trú theo mùa đến làm việc trong các trang trại.)
- La ville accueille de nombreux migrants économiques. (Thành phố đón nhận nhiều người di trú vì lý do kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"migrant économique": người di trú kinh tế.
- Il est considéré comme un migrant économique. (Anh ta được coi là một người di trú kinh tế.)
"migrant saisonnier": người di trú theo mùa.
- Le travail des migrants saisonniers est essentiel pour les récoltes. (Công việc của những người di trú theo mùa là thiết yếu cho các vụ thu hoạch.)
Biến thể và từ gần giống
Migration (n): sự di trú, làn sóng di cư.
- La migration est un phénomène mondial. (Di trú là một hiện tượng toàn cầu.)
Migratoire (adj): (thuộc về) di trú.
- Un flux migratoire important. (Một dòng người di trú quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Immigré (n): người nhập cư (nhấn mạnh việc đã đến và định cư ở nước mới).
- Émigré (n): người di cư, người rời bỏ quê hương (nhấn mạnh việc rời đi).
Lưu ý về cách dùng
- "Migrant" thường được dùng trong ngữ cảnh trung lập để mô tả hành động di chuyển. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang sắc thái khác với "réfugié" (người tị nạn), vì "réfugié" thường chỉ những người buộc phải rời bỏ nhà cửa vì xung đột hoặc bức hại.
- Contrairement au réfugié, le migrant quitte son pays principalement pour des raisons économiques. (Không giống như người tị nạn, người di trú rời đất nước chủ yếu vì lý do kinh tế.)
danh từ
- người di trú