migrant
/'maigrənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người di cư, người di trú: Một người di chuyển từ nơi này sang nơi khác, đặc biệt là từ quốc gia này sang quốc gia khác, để tìm kiếm việc làm hoặc điều kiện sống tốt hơn.
- Động vật di cư: Một loài động vật di chuyển theo mùa từ vùng này sang vùng khác.
Tính từ:
- Di cư, di trú: Dùng để mô tả một người, một nhóm người hoặc động vật có hành vi di cư.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The city has many migrants looking for work. (Thành phố có nhiều người di cư đang tìm việc làm.)
- Swallows are famous migrants that return every spring. (Chim nhạn là loài chim di cư nổi tiếng trở về mỗi mùa xuân.)
Tính từ:
- Migrant workers often face difficult living conditions. (Những công nhân di cư thường phải đối mặt với điều kiện sống khó khăn.)
- We studied the migrant patterns of monarch butterflies. (Chúng tôi đã nghiên cứu các mô hình di cư của bướm vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Economic migrant": người di cư kinh tế (người di cư chủ yếu để tìm cơ hội việc làm và cải thiện đời sống, phân biệt với người tị nạn).
- He was considered an economic migrant, not a refugee. (Anh ta được coi là một người di cư kinh tế, không phải là người tị nạn.)
"Seasonal migrant": người lao động di cư theo mùa.
- The farms rely on seasonal migrants during the harvest. (Các nông trại phụ thuộc vào lao động di cư theo mùa trong thời gian thu hoạch.)
Biến thể và từ gần giống
Migrate (động từ): di cư.
- Many birds migrate south for the winter. (Nhiều loài chim di cư về phía nam để tránh mùa đông.)
Migration (danh từ): sự di cư, cuộc di cư.
- The great migration of wildebeest is an amazing sight. (Cuộc di cư lớn của linh dương đầu bò là một cảnh tượng kỳ diệu.)
Migratory (tính từ): (thuộc về) di cư.
- The Arctic tern is a migratory bird with an incredible journey. (Chim nhàn Bắc Cực là một loài chim di cư với hành trình đáng kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chỉ người):
- Emigrant: người di cư (nhấn mạnh góc độ rời khỏi một nơi).
- Immigrant: người nhập cư (nhấn mạnh góc độ đến một nơi mới).
- Danh từ (chỉ động vật):
- Traveler: kẻ lang thang, loài di chuyển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "migrant" là danh từ/tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "migrate") - Migrate to: di cư đến (đâu). - His family migrated to this country twenty years ago. (Gia đình anh ấy đã di cư đến đất nước này hai mươi năm trước.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "migrant")
tính từ
- di trú
- migrant birdschim di trú
danh từ
- người di trú
- chim di trú