milady

/mi'leidi/
Học thuật
Thân thiện
milady

Milady prend le thé dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phu nhân: Một cách xưng hô hoặc gọi trang trọng, lịch sự đối với một quý , thườngngười địa vị cao trong xã hội. Từ này thể hiện sự tôn kính.
    • Tiểu thư: (Cách dùng cổ, trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học) Cách gọi một thiếu nữ quý tộc hoặc con gái nhà quyền quý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • "Votre voiture est arrivée, milady." (Xe của ngài đã tới rồi, thưa phu nhân.)
    • Le domestique s'inclina devant milady. (Người hầu cúi chào trước mặt phu nhân.)
    • Dans le roman, le chevalier sauva milady du danger. (Trong cuốn tiểu thuyết, hiệp sĩ đã giải cứu tiểu thư khỏi nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong lời nói trực tiếp: Thường được người hầu, tài xế hoặc những người địa vị thấp hơn sử dụng để gọi một cách trực tiếp tôn kính với phu nhân chủ nhà hoặc một quý .

    • "Puis-je vous aider, milady?" (Tôi có thể giúp cho ngài, thưa phu nhân?)
  • Dùng trong văn chương hoặc phim ảnh lịch sử: Từ này phổ biến trong các tác phẩm mô tả xã hội châu Âu thời kỳ giai cấp quý tộc, như tiểu thuyết lịch sử, phim cổ trang.

    • Milady portait une robe magnifique au bal. (Tiểu thư đã mặc một chiếc váy lộng lẫy trong buổi dạ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Monseigneur (danh từ giống đực): Cách xưng hô trang trọng tương đương dành cho nam giới, có nghĩa là "ngài", "đức ông".
  • Madame (danh từ giống cái): Một cách xưng hô phổ biến trang trọng hơn "milady", có nghĩa là "", "phu nhân".
  • Mademoiselle (danh từ giống cái): Cách xưng hô trang trọng dành cho phụ nữ trẻ, chưa chồng, có nghĩa là "".
Từ đồng nghĩa
  • Madame: , phu nhân (trang trọng).
  • Dame: Quý , phu nhân (trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tước hiệu).
Lưu ý sử dụng
  • Tính chất cổ xưa/trang trọng: "Milady" là một từ mang tính chất cổ xưa rất trang trọng. Trong tiếng Pháp hiện đại, hầu như chỉ được dùng trong các ngữ cảnh đặc biệt như kịch nghệ, văn học, phim ảnh lịch sử, hoặc đôi khi một cách hài hước. Trong giao tiếp thông thường ngày nay, người ta thường dùng "Madame" hơn.
  • Không viết hoa: Không giống như một số danh hiệu, "milady" thường không được viết hoa trừ khi đứngđầu câu.
milady

Milady prend le thé dans le jardin.

danh từ giống cái
  1. phu nhân

Từ gần giống