malade

Học thuật
Thân thiện
malade

Le médecin examine un patient malade dans son cabinet.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ốm, đau, bị bệnh: Dùng để chỉ trạng thái sức khỏe không tốt, bệnh tật, đau đớn về thể chất.
    • (Thông tục) Hơi điên, gàn dở: Dùng trong ngôn ngữ thân mật để chỉ hành vi, suy nghĩ khác thường, không bình thường.
    • (Nghĩa bóng) Bệnh hoạn, ốm yếu, trì trệ: Dùng để mô tả một tình trạng suy yếu, không lành mạnh hoặc hoạt động kém hiệu quả của một hệ thống, tổ chức.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái: un malade / une malade):

    • Người ốm, người bệnh, bệnh nhân: Chỉ người đang mắc bệnh, đang trong tình trạng sức khỏe xấu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Je ne peux pas venir, je suis malade. (Tôi không thể đến được, tôi bị ốm.)
    • Elle a gardé son enfant malade à la maison. ( ấy đã giữ đứa con bị ốm của mìnhnhà.)
    • Cette idée est un peu malade. (Ý tưởng này hơi điên rồ.)
    • L'économie du pays est malade. (Nền kinh tế của đất nước đang trì trệ.)
  • Danh từ:

    • Les malades sont soignés à l'hôpital. (Các bệnh nhân được chăm sóc tại bệnh viện.)
    • C'est une malade chronique. (Đómột bệnh nhân mắc bệnh mãn tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Malade à mourir": Ốm nặng, ốm thập tử nhất sinh.

    • Il était malade à mourir, mais il s'est rétabli. (Anh ấy đã ốm nặng tưởng chết, nhưng đã bình phục.)
  • "Être malade de (quelque chose)": Rất lo lắng, buồn bã, sợ hãi về điều đó (nghĩa bóng).

    • Elle est malade d'inquiétude pour son fils. ( ấy lo lắng về con trai đến phát ốm.)
  • "Se sentir malade": Cảm thấy khó chịu, buồn nôn, hoặc cảm thấy không khỏe.

    • Le mouvement du bateau me fait me sentir malade. (Chuyển động của con tàu làm tôi cảm thấy buồn nôn.)
Biến thể từ liên quan
  • Maladie (danh từ giống cái): Bệnh tật, căn bệnh.

    • La rougeole est une maladie contagieuse. (Sởimột bệnh truyền nhiễm.)
  • Maladif, maladive (tính từ): tính chất bệnh tật, bệnh hoạn; (nghĩa bóng) quá mức, thái quá.

    • Une curiosité maladive. (Một sự tò mò bệnh hoạn.)
  • Maladroit, maladroite (tính từ): Vụng về.

    • Un geste maladroit. (Một cử chỉ vụng về.) Lưu ý: Từ này gốc từ "mal" nhưng nghĩa khác biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Souffrant(e) (tính từ): Đau ốm, khó chịu (trang trọng hơn một chút).
  • Indisposé(e) (tính từ): Khó ở, không được khỏe (thường nhẹ hơn).
  • Patraque (tính từ, thông tục): Không khỏe, ọp ẹp.
  • Patient(e) (danh từ): Bệnh nhân (trong ngữ cảnh y tế).
Thành ngữ liên quan
  • "Être malade comme un chien" (thông tục): Ốm thảm hại, ốm rất nặng.

    • Avec cette grippe, je suis malade comme un chien. (Với trận cúm này, tôi ốm thảm hại.)
  • "C'est à devenir malade!" (thông tục): Thật là bực mình/chán ngấy đến phát ốm!

    • Ces retards incessants, c'est à devenir malade! (Những sự chậm trễ không dứt này, thật là bực đến phát ốm!)
  • "Rire comme un malade" (thông tục): Cười như điên, cười không kiểm soát được.

    • Cette blague l'a fait rire comme un malade. (Câu chuyện cười đó làm anh ta cười như điên.)
malade

Le médecin examine un patient malade dans son cabinet.

tính từ
  1. ốm, đau, bị bệnh
    • Malade à mourir
      ốm nặng
    • Dent malade
      răng đau
    • Vigne malade
      cây nho bị bệnh
  2. (thông tục) hơi điên
    • T'es pas un peu malade?
      mày hơi điên hay sao?
  3. (nghĩa bóng) bệnh hoạn, ốm yếu, trì trệ
    • Industrie malade
      nền công nghiệp trì trệ
danh từ
  1. người ốm, người bệnh, bệnh nhân