millet
/'milit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thực vật học) Cây kê: Một loại cây ngũ cốc có hạt nhỏ, thường được trồng để lấy hạt làm lương thực.
- (Y học) Hạt kê mí mắt: Một loại mụn nhỏ, cứng, màu trắng hoặc vàng xuất hiện trên mí mắt hoặc dưới da, có hình dạng giống hạt kê.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le millet est une céréale ancienne très nutritive. (Kê là một loại ngũ cốc cổ xưa rất bổ dưỡng.)
- Le médecin a diagnostiqué un millet sur sa paupière. (Bác sĩ đã chẩn đoán một hạt kê mí mắt trên mí mắt của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "avoir des millets": có (nhiều) hạt kê mí mắt.
- Elle a consulté un dermatologue car elle avait des millets tenaces. (Cô ấy đã đi khám bác sĩ da liễu vì có những hạt kê mí mắt dai dẳng.)
Biến thể và từ liên quan
- Millet d'Italie (cụm danh từ): cây kê, một loại kê được trồng phổ biến.
- Le millet d'Italie est souvent utilisé pour nourrir les oiseaux. (Cây kê thường được dùng để nuôi chim.)
Từ đồng nghĩa
- Pour la céréale: Cỏ kê, kê (tên gọi chung cho cây và hạt).
- Pour la lésion cutanée: Kyste de milium (tên y học chính xác hơn cho hạt kê mí mắt).
Lưu ý
- Từ "millet" trong tiếng Pháp có hai nghĩa hoàn toàn khác biệt, một thuộc lĩnh vực thực vật học và một thuộc lĩnh vực y học. Nghĩa được dùng phổ biến hơn là chỉ loại cây ngũ cốc.
- Trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc nông nghiệp, "millet" luôn được hiểu là hạt kê. Trong ngữ cảnh y tế hoặc da liễu, nó chỉ tình trạng da liễu đặc biệt.
danh từ giống đực
- (thực vật học) cỏ kê
- (y học) hạt kê mí mắt
- millet d'Italiecây kê