millet

/'milit/
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cỏ
  2. (y học) hạt mắt
    • millet d'Italie
      cây

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "millet"

millet
Le millet pousse dans un champ sous le soleil.