millet

/'milit/
Học thuật
Thân thiện
millet

Le millet pousse dans un champ sous le soleil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thực vật học) Cây : Một loại cây ngũ cốc hạt nhỏ, thường được trồng để lấy hạt làm lương thực.
    • (Y học) Hạt mắt: Một loại mụn nhỏ, cứng, màu trắng hoặc vàng xuất hiện trên mắt hoặc dưới da, hình dạng giống hạt .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le millet est une céréale ancienne très nutritive. (một loại ngũ cốc cổ xưa rất bổ dưỡng.)
    • Le médecin a diagnostiqué un millet sur sa paupière. (Bác sĩ đã chẩn đoán một hạt mắt trên mắt của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir des millets": (nhiều) hạt mắt.
    • Elle a consulté un dermatologue car elle avait des millets tenaces. ( ấy đã đi khám bác sĩ da liễu những hạt mắt dai dẳng.)
Biến thể từ liên quan
  • Millet d'Italie (cụm danh từ): cây , một loại được trồng phổ biến.
    • Le millet d'Italie est souvent utilisé pour nourrir les oiseaux. (Cây thường được dùng để nuôi chim.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour la céréale: Cỏ , (tên gọi chung cho cây hạt).
  • Pour la lésion cutanée: Kyste de milium (tên y học chính xác hơn cho hạt mắt).
Lưu ý
  • Từ "millet" trong tiếng Pháp hai nghĩa hoàn toàn khác biệt, một thuộc lĩnh vực thực vật học một thuộc lĩnh vực y học. Nghĩa được dùng phổ biến hơn là chỉ loại cây ngũ cốc.
  • Trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc nông nghiệp, "millet" luôn được hiểuhạt . Trong ngữ cảnh y tế hoặc da liễu, chỉ tình trạng da liễu đặc biệt.
millet

Le millet pousse dans un champ sous le soleil.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cỏ
  2. (y học) hạt mắt
    • millet d'Italie
      cây

Từ có nhắc đến "millet"