milady
/mi'leidi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phu nhân: Một cách xưng hô lịch sự hoặc trang trọng dành cho một quý bà, đặc biệt là một phụ nữ quý tộc hoặc có địa vị cao.
- Bà chủ: Cách gọi mà người hầu (như người giúp việc, tài xế) dùng để chỉ người phụ nữ chủ nhà của họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Your carriage is ready, milady," said the footman. ("Xe ngựa của ngài đã sẵn sàng, thưa phu nhân," người hầu nói.)
- The butler announced, "Dinner is served, milady." (Quản gia thông báo, "Bữa tối đã dọn xong, thưa bà chủ.")
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc giả tưởng: Từ này thường xuất hiện trong tiểu thuyết lịch sử, phim ảnh về thời kỳ có tầng lớp quý tộc, hoặc trong các tác phẩm giả tưởng để tạo không khí.
- In the medieval fair, actors addressed female visitors as "milady". (Tại hội chợ thời trung cổ, các diễn viên gọi những nữ khách tham quan là "milady".)
Biến thể và từ gần giống
- My lady: Cụm từ có nghĩa tương đương, thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc trang trọng hơn.
- "Can I help you, my lady?" ("Tôi có thể giúp gì cho ngài, thưa phu nhân?")
- Madam: Một danh xưng lịch sự chung cho phụ nữ, phạm vi sử dụng rộng hơn "milady".
- Lady: Từ gốc, có thể chỉ người phụ nữ nói chung hoặc một nữ quý tộc.
Từ đồng nghĩa
- Madam: Quý bà, phu nhân (cách xưng hô trang trọng).
- My lady: Thưa phu nhân, thưa bà (cách xưng hô trực tiếp).
Lưu ý sử dụng
- Tính chất cổ xưa/trang trọng: "Milady" ngày nay ít được dùng trong giao tiếp thông thường. Nó mang sắc thái cổ xưa, trang trọng hoặc có chút hài hước khi dùng trong ngữ cảnh hiện đại.
- Không dùng để tự xưng: Đây là danh xưng để gọi người khác (ngôi thứ hai), không dùng để tự chỉ mình (ngôi thứ nhất).