militance

militance

A protester raises a fist in militance.

Định nghĩa

Danh từ: militance (không đếm được) chỉ tính chất hoặc thái độ hiếu chiến, sẵn sàng chiến đấu hoặc đấu tranh một cách quyết liệt để đạt được mục tiêu chính trị, xã hội hoặc tư tưởng. Từ này nhấn mạnh sự hung hăng, kiên quyết không khoan nhượng trong hành động hoặc lời nói.

dụ sử dụng
  • (Sự hiếu chiến của nhóm này đã gây sốc cho công chúng.)
  • (Bài phát biểu của ấy đầy tính hiếu chiến, kêu gọi hành động ngay lập tức.)
  • (Tính hiếu chiến của những người biểu tình gia tăng sau khi luật mới được thông qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Militance in rhetoric": hiếu chiến trong ngôn từ, thường dùng để chỉ cách nói năng hoặc viết lách mang tính kích động, đối đầu.
    • The militance in his rhetoric alienated moderate supporters. (Tính hiếu chiến trong ngôn từ của ông ta đã xa lánh những người ủng hộ ôn hòa.)
  • "Militance of a movement": tính hiếu chiến của một phong trào, chỉ mức độ quyết liệt sẵn sàng đối đầu của phong trào đó.
    • The militance of the labor movement led to several strikes. (Tính hiếu chiến của phong trào lao động đã dẫn đến nhiều cuộc đình công.)
Biến thể từ gần giống
  • Militant (tính từ/danh từ): hiếu chiến; người hiếu chiến.
    • He is a militant activist who believes in direct action. (Anh ta một nhà hoạt động hiếu chiến, tin vào hành động trực tiếp.)
  • Militancy (danh từ): đồng nghĩa với , nhưng thường được dùng phổ biến hơn trong văn viết trang trọng.
    • The militancy of the group was evident in their protests. (Tính hiếu chiến của nhóm này thể hiện trong các cuộc biểu tình của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Aggressiveness: tính hung hăng, sẵn sàng tấn công.
    • His aggressiveness made him a feared opponent. (Tính hung hăng của anh ta khiến anh ta trở thành đối thủ đáng sợ.)
  • Combativeness: tính thích đối đầu, thích gây chiến.
    • The combativeness of the debate surprised everyone. (Tính thích đối đầu của cuộc tranh luận đã làm mọi người ngạc nhiên.)
  • Belligerence: thái độ hiếu chiến, thích gây hấn.
    • The belligerence in his tone suggested he was ready to fight. (Thái độ hiếu chiến trong giọng nói của anh ta gợi ý rằng anh ta sẵn sàng chiến đấu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: *militance danh từ trừu tượng, không phrasal verbs trực tiếp. Tuy nhiên, từ gốc militant có thể kết hợp với các động từ như sau:)* - Turn militant: trở nên hiếu chiến. - The peaceful protest turned militant after the police intervention. (Cuộc biểu tình hòa bình đã trở nên hiếu chiến sau sự can thiệp của cảnh sát.) - Become militant: trở nên hiếu chiến. - The organization became militant in its demands for reform. (Tổ chức này trở nên hiếu chiến trong các yêu cầu cải cách của mình.)

Thành ngữ liên quan
  • "Bare one’s teeth": phơi bày răng nanh, thể hiện sự sẵn sàng tấn công (ẩn dụ cho ).
    • The company bared its teeth in the negotiation, showing its militance. (Công ty phơi bày răng nanh trong cuộc đàm phán, thể hiện sự hiếu chiến của mình.)
  • "Go on the warpath": lên đường chiến tranh, sẵn sàng đối đầu (ẩn dụ cho ).
    • The union went on the warpath after the wage cut, demonstrating their militance. (Công đoàn lên đường chiến tranh sau khi bị cắt lương, thể hiện sự hiếu chiến của họ.)

Từ gần giống