moldiness
Định nghĩa
Danh từ: - Mùi hoặc vị cũ mốc, ẩm thấp: "moldiness" chỉ chất lượng hoặc trạng thái của một vật có mùi hoặc vị giống như nấm mốc, thường là do để lâu ngày, ẩm ướt hoặc thiếu không khí lưu thông. Đây là tính từ trừu tượng mô tả cảm giác khó chịu khi ngửi hoặc nếm một thứ gì đó đã bị hỏng do mốc.
Ví dụ sử dụng
- (Tầng hầm cũ có một mùi mốc rõ rệt khiến việc ở đó trở nên khó chịu.)
- (Vị mốc của bánh mì cho thấy nó đã bị để ngoài quá lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a sense of moldiness": cảm giác về sự mốc meo, thường dùng trong văn học để mô tả không khí hoặc bầu không gian.
- The library's ancient books exuded a faint sense of moldiness. (Những cuốn sách cổ trong thư viện tỏa ra một chút cảm giác mốc meo.)
"to detect moldiness": phát hiện ra sự mốc meo, thường qua khứu giác hoặc vị giác.
- A trained nose can quickly detect moldiness in stored grains. (Một chiếc mũi luyện tập có thể nhanh chóng phát hiện sự mốc meo trong ngũ cốc dự trữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Moldy (tính từ): bị mốc, có mùi mốc.
- The cheese turned moldy after a week. (Miếng phô mai đã bị mốc sau một tuần.)
- Mold (danh từ): nấm mốc, khuôn mẫu.
- Mold grew on the damp wall. (Nấm mốc mọc trên bức tường ẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Mustiness: sự mốc meo, mùi ẩm thấp khó chịu, thường dùng cho không gian kín.
- The mustiness of the attic was overwhelming. (Sự mốc meo của căn gác mái thật choáng ngợp.)
- Staleness: sự cũ kỹ, mùi hoặc vị của thứ gì đó đã để lâu, không còn tươi mới.
- The staleness of the crackers was disappointing. (Vị cũ kỹ của bánh quy thật đáng thất vọng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mold over: mốc phủ kín, lan rộng (thường dùng trong ngữ cảnh vật lý).
- The fruit began to mold over in the humid weather. (Trái cây bắt đầu bị mốc phủ kín trong thời tiết ẩm ướt.)
Thành ngữ liên quan
- "as old as moldiness": rất cũ, cổ xưa (thành ngữ dùng để nhấn mạnh sự cũ kỹ).
- That book is as old as moldiness, but it's still fascinating. (Cuốn sách đó cũ như mốc, nhưng vẫn hấp dẫn.)