mildness

/'maildnis/
danh từ
  1. tính nhẹ, tính êm
  2. tính dịu dàng, tính hoà nhã, tính ôn hoà
  3. tính mềm yếu, tính nhu nhược, tính yếu đuối

Khám phá thêm

Các từ liên quan

mildness
The teacher's mildness helped the nervous student feel at ease.