mildness
/'maildnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất nhẹ, tính chất êm: Trạng thái không mạnh, không gay gắt, không khắc nghiệt, thường dùng cho thời tiết, hương vị, hoặc tác động.
- Tính dịu dàng, tính hòa nhã, tính ôn hòa: Tính cách nhẹ nhàng, điềm đạm và dễ chịu trong cách cư xử hoặc biểu hiện.
- Tính chất mềm yếu, tính nhu nhược: Trạng thái thiếu sức mạnh, thiếu quyết đoán hoặc kiên định (thường mang nghĩa tiêu cực).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mildness of the winter surprised everyone. (Tính chất ôn hòa của mùa đông đã làm mọi người ngạc nhiên.)
- She spoke with a surprising mildness, given the circumstances. (Cô ấy nói chuyện với một sự dịu dàng đáng ngạc nhiên, xét theo hoàn cảnh.)
- Some critics mistake his mildness for weakness. (Một số nhà phê bình nhầm lẫn sự ôn hòa của ông với sự yếu đuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with mildness": một cách nhẹ nhàng, ôn hòa.
- He corrected the error with great mildness. (Anh ấy sửa lỗi một cách rất nhẹ nhàng.)
- "an air of mildness": vẻ ngoài/vẻ dịu dàng, ôn hòa.
- Despite his authority, he carried an air of mildness. (Mặc dù có quyền lực, ông ấy toát lên vẻ ngoài ôn hòa.)
Biến thể và từ gần giống
- Mild (adj): nhẹ, êm, dịu, ôn hòa.
- a mild climate (khí hậu ôn hòa), a mild flavor (hương vị nhẹ), a mild person (người ôn hòa).
- Mildly (adv): một cách nhẹ nhàng, ở mức độ nhẹ.
- He was mildly surprised. (Anh ấy ngạc nhiên một chút.)
Từ đồng nghĩa
- Gentleness: sự dịu dàng, hiền lành.
- Softness: sự mềm mại, nhẹ nhàng.
- Leniency: sự khoan hồng, rộng lượng.
- Temperateness: tính ôn hòa, điều độ (thường về khí hậu, thái độ).
Từ trái nghĩa
- Harshness: sự khắc nghiệt, gay gắt.
- Severity: sự nghiêm khắc, dữ dội.
- Intensity: cường độ mạnh, sự mãnh liệt.
- Cruelty: sự tàn nhẫn, độc ác.
danh từ
- tính nhẹ, tính êm
- tính dịu dàng, tính hoà nhã, tính ôn hoà
- tính mềm yếu, tính nhu nhược, tính yếu đuối