mildness

/'maildnis/
Học thuật
Thân thiện
mildness

The teacher's mildness helped the nervous student feel at ease.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất nhẹ, tính chất êm: Trạng thái không mạnh, không gay gắt, không khắc nghiệt, thường dùng cho thời tiết, hương vị, hoặc tác động.
    • Tính dịu dàng, tính hòa nhã, tính ôn hòa: Tính cách nhẹ nhàng, điềm đạm dễ chịu trong cách cư xử hoặc biểu hiện.
    • Tính chất mềm yếu, tính nhu nhược: Trạng thái thiếu sức mạnh, thiếu quyết đoán hoặc kiên định (thường mang nghĩa tiêu cực).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mildness of the winter surprised everyone. (Tính chất ôn hòa của mùa đông đã làm mọi người ngạc nhiên.)
    • She spoke with a surprising mildness, given the circumstances. ( ấy nói chuyện với một sự dịu dàng đáng ngạc nhiên, xét theo hoàn cảnh.)
    • Some critics mistake his mildness for weakness. (Một số nhà phê bình nhầm lẫn sự ôn hòa của ông với sự yếu đuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with mildness": một cách nhẹ nhàng, ôn hòa.
    • He corrected the error with great mildness. (Anh ấy sửa lỗi một cách rất nhẹ nhàng.)
  • "an air of mildness": vẻ ngoài/vẻ dịu dàng, ôn hòa.
    • Despite his authority, he carried an air of mildness. (Mặc dù quyền lực, ông ấy toát lên vẻ ngoài ôn hòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Mild (adj): nhẹ, êm, dịu, ôn hòa.
    • a mild climate (khí hậu ôn hòa), a mild flavor (hương vị nhẹ), a mild person (người ôn hòa).
  • Mildly (adv): một cách nhẹ nhàng, ở mức độ nhẹ.
    • He was mildly surprised. (Anh ấy ngạc nhiên một chút.)
Từ đồng nghĩa
  • Gentleness: sự dịu dàng, hiền lành.
  • Softness: sự mềm mại, nhẹ nhàng.
  • Leniency: sự khoan hồng, rộng lượng.
  • Temperateness: tính ôn hòa, điều độ (thường về khí hậu, thái độ).
Từ trái nghĩa
  • Harshness: sự khắc nghiệt, gay gắt.
  • Severity: sự nghiêm khắc, dữ dội.
  • Intensity: cường độ mạnh, sự mãnh liệt.
  • Cruelty: sự tàn nhẫn, độc ác.
mildness

The teacher's mildness helped the nervous student feel at ease.

danh từ
  1. tính nhẹ, tính êm
  2. tính dịu dàng, tính hoà nhã, tính ôn hoà
  3. tính mềm yếu, tính nhu nhược, tính yếu đuối