militant
/'militənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Chiến đấu, tích cực hoạt động: "militant" mô tả một người hoặc một thái độ sẵn sàng chiến đấu, đấu tranh một cách tích cực và quyết liệt cho một lý tưởng, một nguyên nhân hoặc một tổ chức.
- Có tinh thần đấu tranh: Thể hiện sự nhiệt huyết và sẵn sàng hành động để bảo vệ hoặc thúc đẩy niềm tin của mình.
Danh từ:
- Chiến sĩ, người chiến đấu: "militant" chỉ một người tham gia tích cực và nhiệt thành vào một cuộc đấu tranh, thường là về chính trị, xã hội hoặc công đoàn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a adopté une attitude militante pour défendre l'environnement. (Anh ấy đã chọn một thái độ chiến đấu để bảo vệ môi trường.)
- C'est une organisation militante qui lutte pour les droits de l'homme. (Đó là một tổ chức có tinh thần đấu tranh đấu tranh cho nhân quyền.)
Danh từ:
- C'est un militant de la première heure. (Đó là một chiến sĩ từ những ngày đầu.)
- Les militants se sont rassemblés pour manifester. (Các chiến sĩ đã tập trung để biểu tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Militantisme" (danh từ): chủ nghĩa chiến đấu, tinh thần đấu tranh.
- Son militantisme l'a conduit à de nombreuses actions. (Tinh thần đấu tranh của anh ấy đã dẫn đến nhiều hành động.)
"Être militant(e)": là một chiến sĩ, hoạt động tích cực.
- Elle est militante dans une association caritative. (Cô ấy là một chiến sĩ hoạt động trong một hiệp hội từ thiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Militantisme (n): tinh thần hoặc hoạt động đấu tranh.
- Militer (v): đấu tranh, vận động cho (một nguyên nhân).
- Il milite pour un changement de la loi. (Anh ấy đấu tranh cho một sự thay đổi luật pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Combattif/combative (adj): có tinh thần chiến đấu.
- Actif/active (adj): tích cực, hoạt động (trong một lĩnh vực).
- Militant (n): partisan, défenseur (người ủng hộ, người bảo vệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp với "militant" vì đây là tính từ/danh từ. Hành động liên quan thường dùng động từ "militer").
Thành ngữ liên quan
- Vie militante: cuộc sống chiến đấu, cuộc sống hoạt động tích cực.
- Il a consacré sa vie militante à la cause ouvrière. (Ông ấy đã cống hiến cuộc sống chiến đấu của mình cho sự nghiệp của giai cấp công nhân.)
tính từ
- chiến đấu
- Vie militantecuộc sống chiến đấu
danh từ
- chiến sĩ
- Militant syndicalistechiến sĩ công đoàn