militant

/'militənt/
tính từ
  1. chiến đấu
    • Vie militante
      cuộc sống chiến đấu
danh từ
  1. chiến sĩ
    • Militant syndicaliste
      chiến sĩ công đoàn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "militant"

Từ có nhắc đến "militant"

militant
Un militant syndicaliste distribue des tracts devant l'usine.