militia

/mi'liʃə/
Học thuật
Thân thiện
militia

A local militia trains in the park on a Saturday morning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dân quân: Lực lượng quân sự bao gồm những công dân bình thường được huấn luyện để chiến đấu, thường được huy động trong trường hợp khẩn cấp không phải một phần của quân đội chính quy thường trực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The local militia was called up to defend the town. (Lực lượng dân quân địa phương đã được huy động để bảo vệ thị trấn.)
    • He served in the state militia for several years. (Ông ấy đã phục vụ trong lực lượng dân quân tiểu bang trong vài năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the militia": thành viên của lực lượng dân quân.
    • Many farmers in the area were in the militia. (Nhiều nông dân trong vùng thành viên của dân quân.)
  • "militia movement": phong trào dân quân (thường chỉ các nhóm trang nhân hoạt động độc lập).
    • The government is monitoring the activities of the militia movement. (Chính phủ đang theo dõi các hoạt động của phong trào dân quân.)
Biến thể từ gần giống
  • Militiaman (n): (số ít) nam dân quân.
    • Every able-bodied man could be a militiaman. (Mọi người đàn ông đủ sức khỏe đều có thể trở thành dân quân.)
  • Paramilitary (adj, n): Bán quân sự; lực lượng bán quân sự ( tổ chức trang bị như quân đội nhưng không chính thức).
    • The group formed a paramilitary organization. (Nhóm này đã thành lập một tổ chức bán quân sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Reserves: lực lượng dự bị.
  • Home guard: lực lượng phòng vệ địa phương.
  • Irregulars: quân không chính quy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "militia")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "militia")

militia

A local militia trains in the park on a Saturday morning.

danh từ
  1. dân quân

Từ chứa "militia"

Từ có nhắc đến "militia"