milk-white
/'milkwait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trắng sữa: Có màu trắng tinh khiết, dịu nhẹ và sáng giống như màu của sữa tươi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She wore a milk-white dress to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy trắng sữa đến bữa tiệc.)
- The moon cast a milk-white glow over the lake. (Mặt trăng tỏa ánh sáng trắng sữa xuống mặt hồ.)
- The walls were painted in a soft, milk-white shade. (Những bức tường được sơn một màu trắng sữa dịu nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"milk-white skin": làn da trắng sữa (thường dùng để miêu tả làn da trắng mịn, sáng).
- The princess was famous for her milk-white skin. (Công chúa nổi tiếng với làn da trắng sữa.)
"milk-white pearl": ngọc trai trắng sữa (miêu tả viên ngọc có màu trắng sáng, quý phái).
- The necklace was adorned with a single, perfect milk-white pearl. (Chiếc vòng cổ được trang trí bằng một viên ngọc trai trắng sữa hoàn hảo duy nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Snow-white (adj): trắng như tuyết (thường chỉ màu trắng tinh khôi, rực rỡ hơn "milk-white").
- Ivory (adj/n): màu ngà (trắng ngả vàng nhẹ, ấm áp hơn so với trắng sữa).
- Alabaster (adj): trắng như thạch cao (thường dùng để miêu tả vẻ đẹp mịn màng, tinh khiết).
Từ đồng nghĩa
- Creamy white: trắng kem.
- Porcelain white: trắng như sứ.
Thành ngữ liên quan
- As white as milk: Trắng như sữa (một cách so sánh trực tiếp và phổ biến).
- Her teeth were as white as milk. (Răng cô ấy trắng như sữa.)