milklike

Học thuật
Thân thiện
milklike

The milklike glass of the bathroom window diffuses the morning light.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như sữa: đặc điểm, tính chất hoặc vẻ ngoài tương tự như sữa.
    • Trắng đục như sữa: màu trắng đục, không trong suốt, giống với màu sắc của sữa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The liquid had a milklike appearance after I mixed the powder. (Chất lỏng có vẻ ngoài giống như sữa sau khi tôi trộn bột vào.)
    • The river water turned milklike due to the fine sediment. (Nước sông trở nên trắng đục như sữa do trầm tích mịn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "milklike fluid": chất lỏng đục như sữa.
    • The doctor noted the presence of a milklike fluid in the sample. (Bác sĩ ghi nhận sự có mặt của một chất lỏng đục như sữa trong mẫu vật.)
  • "milklike consistency": độ sánh/đặc giống sữa.
    • Stir the mixture until it reaches a milklike consistency. (Khuấy hỗn hợp cho đến khi đạt được độ sánh giống như sữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Milky (adj): (từ thông dụng hơn) màu trắng đục như sữa; chứa sữa hoặc giống sữa.
    • I prefer my tea milky. (Tôi thích trà của tôi nhiều sữa.)
  • Lactescent (adj): (từ chuyên môn) tiết ra nhựa trắng đục như sữa; màu trắng như sữa.
Từ đồng nghĩa
  • Cloudy: đục, vẩn.
  • Opaque: mờ đục, không trong suốt.
  • Whitish: hơi trắng, trắng nhạt.
Từ trái nghĩa
  • Clear: trong suốt, rõ ràng.
  • Transparent: trong suốt.
  • See-through: trong suốt (có thể nhìn xuyên qua).
milklike

The milklike glass of the bathroom window diffuses the morning light.

Adjective
  1. giống như sữa, trắng đục như sữa

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự