milklike
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống như sữa: Có đặc điểm, tính chất hoặc vẻ ngoài tương tự như sữa.
- Trắng đục như sữa: Có màu trắng đục, không trong suốt, giống với màu sắc của sữa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The liquid had a milklike appearance after I mixed the powder. (Chất lỏng có vẻ ngoài giống như sữa sau khi tôi trộn bột vào.)
- The river water turned milklike due to the fine sediment. (Nước sông trở nên trắng đục như sữa do trầm tích mịn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "milklike fluid": chất lỏng đục như sữa.
- The doctor noted the presence of a milklike fluid in the sample. (Bác sĩ ghi nhận sự có mặt của một chất lỏng đục như sữa trong mẫu vật.)
- "milklike consistency": độ sánh/đặc giống sữa.
- Stir the mixture until it reaches a milklike consistency. (Khuấy hỗn hợp cho đến khi nó đạt được độ sánh giống như sữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Milky (adj): (từ thông dụng hơn) có màu trắng đục như sữa; có chứa sữa hoặc giống sữa.
- I prefer my tea milky. (Tôi thích trà của tôi có nhiều sữa.)
- Lactescent (adj): (từ chuyên môn) tiết ra nhựa trắng đục như sữa; có màu trắng như sữa.
Từ đồng nghĩa
- Cloudy: đục, có vẩn.
- Opaque: mờ đục, không trong suốt.
- Whitish: hơi trắng, trắng nhạt.
Từ trái nghĩa
- Clear: trong suốt, rõ ràng.
- Transparent: trong suốt.
- See-through: trong suốt (có thể nhìn xuyên qua).
Adjective
- giống như sữa, trắng đục như sữa